Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Tư liệu dạy & học
  • Học tập của học sinh

Kết quả điểm kiểm tra 1 tiết môn Văn 9 xắp xếp theo lớp học kì 1 năm học 2012-2013 (08/12/2012)

 

        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 27 Đoàn Banh Nam 18/07/1998 9/1 7  
2 22 Lê Quang Quốc Bảo Nam 25/02/1998 9/1 9.8  
3 29 Đặng Thị Bảo Châu Nữ 02/02/1998 9/1 8  
4 30 Nguyễn Khoa Minh Châu Nữ 17/09/1998 9/1 8  
5 43 Hà Minh Dũng Nam 29/10/1998 9/1 8.5  
6 38 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 05/04/1998 9/1 8  
7 39 Phan Văn Dương Nam 16/01/1998 9/1 7  
8 55 Nguyễn Như Định Nam 15/03/1998 9/1 5  
9 58 Đoàn Ngọc Phương Giao Nữ 21/12/1998 9/1 9  
10 77 ĐỔ Quốc Hão Nam 09/01/1998 9/1 5.8  
11 59 Hồ Thị Bích Hằng Nữ 27/09/1998 9/1 7.5  
12 62 Tôn Thất Hân Nam 05/02/1998 9/1 7  
13 88 Nguyễn Trung Hiếu Nam 06/07/1998 9/1 6.5  
14 81 Nguyễn Phi  Hùng Nam 22/10/1998 9/1 8  
15 80 Phan Văn Hoàng Hùng Nam 01/11/1998 9/1 6.8  
16 105 Quách Tống Vũ Huy Nam 01/05/1998 9/1 8.5  
17 123 Lê Quang Kha Nam 27/04/1998 9/1 8  
18 124 Trần Hữu Khang Nam 26/12/1998 9/1 7.5  
19 118 Trần Văn Khánh Nam 05/02/1998 9/1 8.3  
20 128 Nguyễn Tường Lân Nam 21/10/1998 9/1 8.8  
21 131 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 13/01/1998 9/1 7.3  
22 141 Nguyễn Phan Tường Minh Nữ 31/08/1998 9/1 7.3  
23 151 Dương Nữ Thảo My Nữ 03/01/1998 9/1 8  
24 157 Nguyễn Văn Hoàng Nam Nam 13/07/1998 9/1 8.5  
25 164 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 14/06/1998 9/1 7  
26 180 Nguyễn Khánh Nhật Nữ 04/07/1998 9/1 6.8  
27 185 Dương Quỳnh Nhi Nữ 14/04/1998 9/1 6.8  
28 187 Trần Uyển Nhi Nữ 20/02/1998 9/1 6.8  
29 186 Lê Đình Bảo Nhi Nữ 20/01/1998 9/1 6.5  
30 201 Nguyễn Phan Thuỳ Nhiên Nữ 22/12/1998 9/1 9.5  
31 202 Trần Hoàng Hòa Nhiên Nữ 08/04/1998 9/1 8.5  
32 222 Hoàng Như Phong Nam 17/02/1998 9/1 8.8  
33 219 Lê Quang Hoàng Phú Nam 23/07/1998 9/1 9.5  
34 208 Đặng Minh Phương Nữ 01/08/1998 9/1 6.5  
35 241 Trần Quang Thanh Tâm Nữ 02/01/1998 9/1 6.5  
36 251 Lê Viết Minh Thông Nam 23/02/1998 9/1 8.5  
37 291 Trần Nguyễn Thanh Trang Nữ 14/03/1998 9/1 8.8  
38 278 Lê Ngọc Minh Nữ 09/01/1998 9/1 8  
39 279 Nguyễn Trần Hạnh Nữ 19/04/1998 9/1 6.8  
40 303 Hoàng Minh Anh Tuấn Nam 20/01/1998 9/1 7.5  
41 247 Võ Thị Cát Tường Nữ 13/02/1998 9/1 8.3  
42 307 Trần Ngọc Bảo Uyên Nữ 04/01/1998 9/1 9.5  
43 315 Nguyễn Ngọc Diệu Vân Nữ 04/02/1998 9/1 7.5  
Thống kê: 8.0 --> 10 22   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 21                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 0          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 43          
                           Ths. NguyÔn H÷u Bi
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 1 Nguyễn Đại Tâm An Nữ 09/08/1998 9/2 9.5  
2 2 Nguyễn Ngọc Duy Anh Nam 21/11/1998 9/2 9.8  
3 18 Trần Mỹ Quốc Ánh Nam 07/10/1998 9/2 9.8  
4 23 Nguyễn Hữu Bảo Nam 12/09/1998 9/2 9.5  
5 20 Nguyễn Thị Diệu Bình Nữ 21/01/1998 9/2 9.5  
6 32 Lê Ngọc Quỳnh Châu Nữ 20/05/1998 9/2 6.3  
7 31 Hoàng Huỳnh Trân Châu Nữ 25/07/1998 9/2 5  
8 46 Hồ Hoàng Duy Nam 23/07/1998 9/2 8.5  
9 50 Nguyễn Chánh Đạt Nam 25/05/1998 9/2 9  
10 49 Lê Quý Đạt Nam 17/11/1998 9/2 7  
11 54 Cao Hữu Đồng Nam 27/01/1998 9/2 9.3  
12 70 Hoàng Ngọc Phương Nữ 07/06/1998 9/2 8.3  
13 63 Trần Thị Ngọc Hân Nữ 18/06/1998 9/2 9.3  
14 89 Ngô Hoàng Hiếu Nam 14/04/1998 9/2 7.8  
15 106 Lê Quốc Huy Nam 11/08/1998 9/2 7.8  
16 107 Trần Diệp Huy Nam 07/01/1998 9/2 6.5  
17 94 Trần Duy Hưng Nam 03/09/1998 9/2 7.5  
18 65 Trương Vũ Quý Hương Nữ 05/03/1998 9/2 8  
19 130 Trần Thị Như Lan Nữ 31/01/1998 9/2 9  
20 142 Lê Thị Tuyết Minh Nữ 03/01/1998 9/2 7.8  
21 143 Nguyễn Huy Minh Nam 28/03/1998 9/2 7.3  
22 152 Tạ Thùy My Nữ 06/02/1998 9/2 9  
23 153 Trần Thị Diễm My Nữ 04/01/1998 9/2 8.5  
24 158 Nguyễn Hoài Nam Nữ 16/10/1998 9/2 8  
25 165 Võ Thị Hồng Ngọc Nữ 31/12/1998 9/2 6.5  
26 177 Bùi Lê Thiện Nhân Nam 07/05/1998 9/2 4  
27 188 Lê Hàng Uyển Nhi Nữ 05/01/1998 9/2 6.5  
28 203 Hoàng Hạnh Nhiên Nữ 01/01/1998 9/2 6.8  
29 206 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 12/12/1998 9/2 7  
30 205 Lê Ngọc Huyền Nhung Nữ 10/05/1998 9/2 6.5  
31 221 Trần Mai Hữu Phúc Nam 29/05/1998 9/2 9  
32 216 Nguyễn Hồ Minh Phước Nam 04/11/1998 9/2 7.8  
33 210 Nguyễn Thị Diệu Phương Nữ 18/08/1998 9/2 7  
34 209 Dương Bá Hoàng Phương Nam 02/03/1998 9/2 6.5  
35 223 Bảo Quân Nam 14/02/1998 9/2 8.5  
36 238 Tô Dương Sơn Nam 14/07/1998 9/2 5.8  
37 267 Nguyễn Bảo Thanh Thuỷ Nữ 01/01/1998 9/2 8.3  
38 277 Trần Văn Tiến Nam 08/05/1998 9/2 6.5  
39 281 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm Nữ 25/06/1998 9/2 8.8  
40 308 Lê Hoàng Phương Uyên Nữ 15/07/1998 9/2 8  
41 309 Lê Huy Tú Uyên Nữ 24/02/1998 9/2 8  
Thống kê: 8.0 --> 10 21   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 19                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 1          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 41          
                           Ths. NguyÔn H÷u Bi
                 
                 
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 4 Nguyễn Trần Nam Anh Nữ 06/01/1998 9/3 9.8  
2 3 Huỳnh Trần Thục Anh Nữ 08/01/1998 9/3 9.5  
3 5 Võ Quốc Anh Nam 25/01/1998 9/3 7.8  
4 19 Nguyễn Thị Minh Ánh Nữ 07/09/1998 9/3 9.5  
5 35 Nguyễn Khánh Chi Nữ 28/06/1998 9/3 8.3  
6 40 Lê Thị Hải Dương Nữ 08/05/1998 9/3 8.5  
7 41 Nguyễn Huy Thùy Dương Nữ 18/05/1998 9/3 8.5  
8 78 Trần Lê Thục Hạnh Nữ 30/11/1998 9/3 8.5  
9 100 Từ Như Hoàng Nam 18/10/1998 9/3 8.8  
10 99 Trần Bảo Hoàng Nam 30/01/1998 9/3 7  
11 108 Hoàng Đức Huy Nam 20/04/1998 9/3 7.3  
12 109 Nguyễn Quang Huy Nam 22/09/1998 9/3 6.3  
13 117 Phạm Thị Khánh Huyền Nữ 20/06/1998 9/3 6.8  
14 120 Phan Văn Khải Nam 01/01/1998 9/3 8.8  
15 125 Lê Cao Khanh Nam 29/03/1998 9/3 8  
16 132 Trần Song Khánh Linh Nữ 10/03/1998 9/3 7  
17 136 Hồ Nguyễn Gia Long Nam 07/01/1998 9/3 7  
18 154 Phạm Hải Trà My Nữ 27/03/1998 9/3 7.5  
19 167 Phan Nguyễn Hải Nghi Nữ 07/03/1998 9/3 7.5  
20 170 Hồ Thị Thảo Nguyên Nữ 21/05/1998 9/3 4.8  
21 171 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 30/11/1998 9/3 4.3  
22 189 Đặng Thị Yến Nhi Nữ 20/01/1998 9/3 8.8  
23 191 Nguyễn Phúc Xuân Nhi Nữ 07/01/1998 9/3 8.5  
24 190 Hoàng Hồng Nhi Nữ 25/02/1998 9/3 7.5  
25 217 Đặng Minh Phước Nam 14/05/1998 9/3 6.5  
26 211 Nguyễn Uyên Phương Nữ 08/12/1997 9/3 9  
27 235 Phan Hoàng Nhật Quỳnh Nữ 15/10/1998 9/3 7.5  
28 253 Nguyễn Tâm Thảo Nữ 29/06/1998 9/3 8  
29 306 Trần Hoàng Tín Nam 28/01/1998 9/3 5.5  
30 282 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 03/01/1998 9/3 8.3  
31 286 Đinh Lê Bảo Trân Nữ 03/01/1998 9/3 9.3  
32 287 Lê Thị Ngọc Trân Nữ 17/04/1998 9/3 6.5  
33 298 Trần Triết Nam 11/02/1998 9/3 5.8  
34 295 Nguyễn Minh Trường Nam 23/10/1998 9/3 7  
35 304 Đặng Ngọc Công Tuấn Nam 20/05/1998 9/3 8.5  
36 323 Hoàng Nhật Vy Nữ 30/04/1998 9/3 5  
Thống kê: 8.0 --> 10 17   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 17                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 2          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 36          
                           Ths. NguyÔn H÷u Bi
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 6 Hồ Thị Quỳnh Anh Nữ 04/01/1998 9/4 9.5  
2 8 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 24/03/1998 9/4 9.3  
3 11 Trần Phương Anh Nữ 17/02/1998 9/4 9.3  
4 7 Nguyễn Minh Anh Nữ 06/07/1998 9/4 9  
5 10 Tôn Nữ Minh Anh Nữ 30/05/1998 9/4 9  
6 9 Phan Cát Anh Nữ 16/10/1998 9/4 8.3  
7 47 Nguyễn Đức Duy Nam 16/09/1998 9/4 8.3  
8 72 Bùi Anh Hào Nam 16/04/1998 9/4 6.3  
9 75 Trần Quốc Hảo Nam 10/02/1998 9/4 7.5  
10 60 Nguyễn Huyền Diệu Hằng Nữ 15/01/1998 9/4 7.3  
11 82 Hà Đặng Thúy Hiền Nữ 22/01/1998 9/4 7  
12 90 Lê Nghi Minh Hiếu Nam 26/06/1998 9/4 8  
13 101 Nguyễn Minh Hoàng Nam 14/04/1998 9/4 7.8  
14 102 Trương Lê Diệu Hoàng Nữ 19/10/1998 9/4 7.3  
15 110 Đoàn Quốc Huy Nam 01/02/1998 9/4 8  
16 67 Nguyễn Thị Hoài Hương Nữ 04/01/1998 9/4 8.3  
17 66 Lê Như Hương Nữ 02/11/1998 9/4 8  
18 68 Trần Nữ Diệu Hương Nữ 16/11/1998 9/4 7.8  
19 138 Phạm Duy Quốc Lỉnh Nam 05/10/1998 9/4 8.5  
20 155 Nguyễn Đình Thảo My Nữ 02/06/1998 9/4 7.8  
21 172 Nguyễn Hữu Bảo Nguyên Nam 30/06/1998 9/4 8  
22 179 Nguyễn Thanh Nhàn Nữ 01/09/1998 9/4 7.3  
23 181 Đào Duy Minh Nhật Nam 08/02/1998 9/4 9.3  
24 182 Phan Hoàng Minh Nhật Nữ 10/10/1998 9/4 8  
25 192 Lê Thuỳ Nhi Nữ 03/02/1998 9/4 6.8  
26 212 Lê Thị Quỳnh Phương Nữ 03/08/1998 9/4 7.3  
27 225 Tôn Thất Anh Quân Nam 08/12/1997 9/4 9  
28 224 Bùi Minh Quân Nam 04/08/1998 9/4 8.5  
29 232 Nguyễn Quý Quốc Nam 03/08/1998 9/4 7.3  
30 263 Ngô Thị Minh Thi Nữ 11/03/1998 9/4 7  
31 249 Trương Nguyễn Thiên Thư Nữ 09/09/1998 9/4 8.8  
32 292 Lê Minh Trang Nữ 04/01/1998 9/4 8.3  
33 300 Hoàng Minh Trí Nam 17/09/1998 9/4 6.5  
34 248 Phạm Ngọc Cát Tường Nữ 27/02/1998 9/4 8.3  
Thống kê: 8.0 --> 10 20   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 14                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 0          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 34          
                           Ths. NguyÔn H÷u Bi
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 12 Hoàng Quốc Anh Nam 15/02/1998 9/5 9.8  
2 13 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 20/03/1998 9/5 8.8  
3 34 Đỗ Thị Ngọc  Châu Nữ 03/06/1998 9/5 6.3  
4 33 Nguyễn Phước Bảo Châu Nữ 14/04/1998 9/5 5.5  
5 36 Nguyễn Phan Thị Quỳnh Chi Nữ 18/08/1998 9/5 8  
6 28 Nguyễn Văn Cường Nam 16/02/1998 9/5 6.3  
7 51 Nguyễn Văn Trí Đạt Nam 13/06/1998 9/5 6.3  
8 71 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 12/10/1998 9/5 6  
9 91 Dương Trung Hiếu Nam 25/04/1998 9/5 7.3  
10 103 Nguyễn Nhật Hoàng Nam 24/03/1998 9/5 6.5  
11 111 Nguyễn Như Huy Nam 18/03/1998 9/5 8.5  
12 112 Trương Ngọc Huy Nam 18/03/1998 9/5 8.3  
13 95 Huỳnh Như Quốc Hưng Nam 03/02/1998 9/5 7  
14 61 Bạch Trương Quốc Hữu Nam 10/02/1998 9/5 7.5  
15 133 Hoàng Linh Nam 06/06/1998 9/5 7  
16 137 Phan Thiên Long Nam 19/10/1998 9/5 6.3  
17 129 Nguyễn Đăng Lương Nam 31/10/1998 9/5 6.8  
18 144 Võ Ngọc Quang Minh Nam 05/02/1998 9/5 7.3  
19 159 Trương Trung Nam Nam 17/02/1998 9/5 6.3  
20 161 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 26/07/1998 9/5 4.3  
21 168 Phạm Nguyễn Gia Nghi Nữ 24/04/1998 9/5 7.5  
22 193 Châu Phan Bình Nhi Nữ 02/02/1998 9/5 8.5  
23 195 Lê Thị Yến Nhi Nữ 06/07/1998 9/5 8  
24 194 Hồ Huyền Nhi Nữ 07/10/1998 9/5 7.8  
25 196 Lê Uyên Nhi Nữ 04/02/1998 9/5 7.8  
26 220 Nguyễn Công Phú Nam 10/02/1998 9/5 9.3  
27 226 Huỳnh Tâm Minh Quân Nam 12/01/1998 9/5 8  
28 237 Nguyễn Võ Diễm Quỳnh Nữ 16/01/1998 9/5 8  
29 236 Lê Nhật Khánh Quỳnh Nữ 07/07/1998 9/5 7.5  
30 242 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 14/04/1998 9/5 6.5  
31 246 Hồ Tấn Nhật Tân Nam 15/09/1998 9/5 8.5  
32 254 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 02/05/1998 9/5 7  
33 255 Trần Thị Yến Thảo Nữ 13/10/1998 9/5 7  
34 264 Lê Thái Uyên Thi Nữ 09/07/1998 9/5 8  
35 266 Trần Ngọc Bảo Thịnh Nam 25/02/1998 9/5 7.3  
36 269 Lê Phương Thảo Tiên Nữ 09/09/1998 9/5 8.8  
37 270 Nguyễn Thảo Tiên Nữ 21/08/1998 9/5 7.5  
38 271 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 08/02/1998 9/5 6.3  
39 293 Nguyễn Ngọc Khánh Trang Nữ 09/09/1998 9/5 7.5  
40 283 Thân Trọng Ngọc Trâm Nữ 09/04/1998 9/5 8  
41 301 Dương Viết Minh Trí Nam 05/01/1998 9/5 7.3  
42 296 Nguyễn Khoa Diệu Trinh Nữ 26/09/1998 9/5 7.8  
43 310 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 19/07/1998 9/5 8  
44 319 Trần Văn Vinh Nam 23/09/1998 9/5 6.5  
45 320 Nguyễn Tá Đông  Nam 27/04/1998 9/5 7.8  
46 321 Thái Hoàng Nguyên Nam 01/01/1998 9/5 7  
Thống kê: 8.0 --> 10 15   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 30                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 1          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 46                    Ths. NguyÔn H÷u Bi
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 14 Lê Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 18/11/1998 9/6 8  
2 24 Nguyễn Trần Phú Bảo Nam 13/05/1998 9/6 8.3  
3 25 Nguyễn Trương Gia Bảo Nam 08/11/1998 9/6 6.3  
4 37 Nguyễn Thị Minh  Chính Nữ  11/01/1998 9/6 7  
5 44 Trần Trung Dũng Nam 16/06/1998 9/6 8  
6 48 Trần Nguyên Đông Nữ 02/04/1998 9/6 5  
7 56 Phan Thị Mỹ Giàu Nữ 10/12/1998 9/6 6.8  
8 83 Nguyễn Thị ánh Hiền Nữ 17/10/1998 9/6 7  
9 84 Phan Thị Ngọc Hiền Nữ 18/08/1998 9/6 5  
10 104 Võ Công Huân Nam 11/09/1998 9/6 6.8  
11 121 Lê Võ Vĩnh Khải Nam 08/04/1998 9/6 8  
12 127 Nguyễn Phan Thành Kiên Nam 17/10/1998 9/6 7.8  
13 139 Ngô Tiến Lực Nam 20/10/1998 9/6 6.5  
14 146 Nguyễn Tuấn Minh Nam 23/04/1998 9/6 7.5  
15 145 Nguyễn Nhật Minh Nam 18/07/1998 9/6 7  
16 147 Nguyễn Đăng Phương Minh Nữ 10/07/1998 9/6 6.5  
17 156 Nguyễn Tống Trà My Nữ 09/01/1998 9/6 8.5  
18 160 Nguyễn Phan Hoài Nam Nam 20/06/1998 9/6 6  
19 178 Nguyễn Đắc Minh Nhân Nam 22/03/1998 9/6 6.5  
20 197 Phạm Ngọc Diễm Nhi Nữ 04/12/1998 9/6 9.3  
21 176 Hồ Thị ánh Như Nữ 25/02/1998 9/6 6.5  
22 175 Hoàng Thảo Như Nữ 21/08/1998 9/6 5.3  
23 213 Nguyễn Đức Phương Nam 15/04/1998 9/6 5  
24 227 Hoàng Khánh Quân Nam 14/02/1998 9/6 6.3  
25 243 Trần Thị Thanh Tâm Nữ 14/01/1998 9/6 6.8  
26 244 Võ Thị Thanh Tâm Nữ 29/01/1998 9/6 6.8  
27 256 Hồ Lê Thu Thảo Nữ 01/11/1998 9/6 8.3  
28 257 Trương Thanh Thanh Thảo Nữ 14/07/1998 9/6 7.8  
29 260 Hoàng Ngọc Thắng Nam 05/10/1998 9/6 6.5  
30 261 Thắng Nam 20/08/1998 9/6 6  
31 250 Nguyễn Xuân Anh Thư Nữ 17/10/1998 9/6 8.5  
32 272 Ngô Nguyễn Cát Tiên Nữ 28/04/1997 9/6 8  
33 284 Nguyễn Trần Mỹ Trâm Nữ 14/12/1998 9/6 6  
34 289 Trương Bảo Trân Nữ 11/11/1998 9/6 8.5  
35 288 Hoàng Ngọc Bảo Trân Nữ 03/01/1998 9/6 8  
36 297 Hoàng Ngọc Hồng Trinh Nữ 01/03/1998 9/6 6.5  
37 299 Hồ Quốc Trung Nam 05/01/1998 9/6 4.5  
38 305 Hoàng Lê Anh Tuấn Nam 22/02/1998 9/6 4  
39 275 Lê Thanh Tùng Nam 25/01/1998 9/6 5.8  
40 312 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 12/10/1998 9/6 7  
41 311 Đào Tố Uyên Nữ 08/03/1998 9/6 6.3  
42 324 Đồng Hữu Bảo Vy Nữ 09/08/1998 9/6 6.8  
Thống kê: 8.0 --> 10 11   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 29                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 2          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 42                    Ths. NguyÔn H÷u Bi
                 
                 
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 15 Nguyễn Thục Anh Nữ 19/03/1998 9/7 9.5  
2 26 Nguyễn Phúc Bảo Nam 20/09/1998 9/7 7.3  
3 74 Trần Đức Hải Nam 27/09/1998 9/7 5.3  
4 73 Lê Nguyễn Anh Hào Nam 23/01/1998 9/7 8  
5 76 Trần Viết Hảo Nam 05/04/1998 9/7 5  
6 85 Lê Thị Thu Hiền Nữ 10/08/1998 9/7 6  
7 92 Nguyễn Thị Minh Hiếu Nữ 12/01/1998 9/7 8.3  
8 113 Hoàng Phước Huy Nam 17/05/1998 9/7 7.5  
9 114 Phạm Ngọc Gia Huy Nam 23/11/1998 9/7 7.5  
10 115 Trần Hoài Nhật Huy Nam 10/11/1998 9/7 6.5  
11 119 Hoàng Nguyên Bảo Khánh Nữ 12/09/1998 9/7 6.3  
12 134 Phan Nhật Linh Nam 10/02/1998 9/7 6.5  
13 135 Vũ Thị Bảo Linh Nữ 14/10/1998 9/7 6  
14 148 Dương Bình Minh Nam 03/01/1998 9/7 8.3  
15 162 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 06/01/1998 9/7 7.5  
16 169 Tạ Đăng Hiếu Nghĩa Nam 06/12/1998 9/7 7.5  
17 173 Hoàng Thị Hạnh Nguyên Nữ 09/04/1998 9/7 7.3  
18 183 Trần Thị Hồng Nhật Nữ 03/01/1998 9/7 9.5  
19 198 Nguyễn Thanh Yến Nhi Nữ 21/08/1998 9/7 9  
20 215 Nguyễn Phước Phi Nam 03/06/1998 9/7 7.3  
21 214 Hoàng Thị Thuỳ Phương Nữ 26/10/1998 9/7 7  
22 230 Trần Đình Thiện Quang Nam 14/05/1998 9/7 7.5  
23 229 Trần Minh Quân Nam 02/01/1998 9/7 8.3  
24 228 Lê Vương Anh Quân Nam 08/11/1998 9/7 6.3  
25 233 Võ Trọng Bảo Quốc Nam 11/03/1998 9/7 7  
26 239 Trương Quang Sơn Nam 26/10/1998 9/7 6.5  
27 245 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 17/10/1998 9/7 7.8  
28 262 Lê Thị Huyền Thanh Nữ 25/10/1998 9/7 7.5  
29 258 Võ Thị Thanh Thảo Nữ 11/10/1998 9/7 8.3  
30 268 Nguyễn Quỳnh Thy Nữ 17/01/1998 9/7 9.3  
31 273 Ngô Ngọc Thuỷ Tiên Nữ 02/11/1998 9/7 6.5  
32 290 Nguyễn Thanh Bảo Trân Nữ 16/02/1998 9/7 8  
33 302 Lê Thanh Trí Nam 20/07/1998 9/7 7  
34 280 Phan Thanh Nam 18/01/1998 9/7 5.8  
35 313 Phạm Hoàng Cẩm Uyên Nữ 23/07/1998 9/7 7.5  
36 316 Dương Thị Thuỳ Vân Nữ 27/04/1998 9/7 9  
37 317 Trần Bảo Vân Nữ 15/02/1998 9/7 7  
38 322 Đặng Anh Nam 30/01/1998 9/7 6.3  
Thống kê: 8.0 --> 10 11   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 27                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 0          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 38                    Ths. NguyÔn H÷u Bi
                 
                 
                 
                 
                 
                 
        SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN VĂN 9
                 
TT SBD Họ và tên   GT Ng Sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 17 Trần Quí Vân Anh Nữ 12/02/1998 9/8 9.5  
2 16 Trần Đình Trường Anh Nam 05/08/1998 9/8 9  
3 21 Hoàng Trọng Bình Nam 26/05/1998 9/8 7.8  
4 45 Nguyễn Đăng Tuấn Dũng Nam 20/02/1998 9/8 6.3  
5 42 Phan Trịnh Trùng Dương Nữ 29/03/1998 9/8 8.8  
6 53 Phạm Bá Đạt Nam 06/05/1998 9/8 8.5  
7 52 Lê Cảnh Phùng Đạt Nam 02/01/1998 9/8 7.3  
8 57 Phan Võ Hương Giang Nữ 01/01/1998 9/8 7.8  
9 79 Lương Hồng Hạnh Nữ 16/11/1998 9/8 9  
10 64 Lê Thị Bảo Hân Nữ 12/01/1998 9/8 7.5  
11 86 Trần Văn Hiền Nam 15/01/1998 9/8 6.3  
12 87 Châu Ngọc Hiệp Nam 24/04/1998 9/8 5  
13 93 Phạm Như Hiếu Nam 04/01/1998 9/8 8.5  
14 98 Nguyễn Vĩnh Hoà Nam 13/03/1998 9/8 6.5  
15 116 Tôn Thất Nhật Huy Nam 11/07/1998 9/8 7  
16 96 Huỳnh Ngọc Hưng Nam 08/09/1998 9/8 8  
17 97 Nguyễn Văn Nguyên Hưng Nam 30/05/1998 9/8 6.5  
18 69 Trần Thị Diễm Hương Nữ 02/03/1998 9/8 7.8  
19 122 Võ Nguyễn Quang Khải Nam 02/01/1998 9/8 7.8  
20 126 Tôn Nữ Lê Khanh Nữ 02/07/1998 9/8 7.8  
21 140 Lê Hoài Phương Mai Nữ 13/03/1998 9/8 7.5  
22 149 Trần Nguyễn Nhật Minh Nữ 27/12/1997 9/8 8.3  
23 150 Trần Văn Nhật Minh Nam 03/07/1998 9/8 6.8  
24 163 Nguyễn Thị Quỳnh Ngân Nữ 09/07/1998 9/8 8  
25 166 La Bảo Ngọc Nữ 21/02/1998 9/8 9  
26 174 Dương Hoàng Nguyên Nam 05/02/1998 9/8 6  
27 184 Phan Hoàng Nhật Nam 25/09/1998 9/8 6.5  
28 200 Lê Hoàng Phương Nhi Nữ 16/09/1998 9/8 9.3  
29 199 Hoàng Nguyễn Bình Nhi Nữ 08/01/1998 9/8 8.8  
30 204 Đặng Thị Thuỳ Nhiên Nữ 05/03/1998 9/8 7.3  
31 207 Phạm Đăng Ninh Nam 06/01/1998 9/8 6  
32 218 Phạm Ngọc Nguyên Phước Nữ 23/05/1998 9/8 7.5  
33 231 Nguyễn Tiến Quang Nam 19/01/1998 9/8 7.5  
34 234 Cái Trịnh Minh Quốc Nam 22/03/1998 9/8 7.3  
35 240 Văn Hữu Trường Sơn Nam 14/01/1998 9/8 6.5  
36 259 Hoàng Phúc Thanh Thảo Nữ 26/07/1998 9/8 7.3  
37 265 Phạm Thị Quỳnh Thi Nữ 14/06/1998 9/8 6.8  
38 252 Tống Thị Thương Thương Nữ 29/04/1998 9/8 8.8  
39 274 Nguyễn Hoàng Thuỷ Tiên Nữ 05/08/1998 9/8 7.5  
40 294 Huỳnh Thị Quỳnh Trang Nữ 06/01/1998 9/8 7  
41 285 Phạm Thị Trâm Nữ 02/06/1998 9/8 9  
42 276 Tôn Thất Tùng Nam 03/08/1998 9/8 7.5  
43 314 Phạm Lê Thu Uyên Nữ 28/08/1998 9/8 7.5  
44 318 Nguyễn Thị Tường Vi Nữ 15/06/1998 9/8 8.3  
45 325 Lê Thị Như ý Nữ 10/06/1998 9/8 7.3  
Thống kê: 8.0 --> 10 15   Huế, ngày 07 tháng 12 năm 2012
    5.0 --> 7.8 30                       HIÖU TR­ëng  
    3.0 -->4.8 0          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 45                    Ths. NguyÔn H÷u Bi