Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Tư liệu dạy & học
  • Học tập của học sinh

Kết quả điểm kiểm tra học kì 1 các môn chung khối 9 năm học 2012-2013 (05/01/2013)

 

 

 

 

 

     SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG        Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                 Năm học 2012-2013                        
KẾT QUẢ ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ I CÁC MÔN CHUNG
                             
STT SBD Họ và tên GT Ng Sinh Lớp Toán   Hóa Văn Sinh Sử Địa Anh
1 27 Đoàn Banh Nam 7/18/1998 9/1 9.3 10 7.8 6.8 7 8.3 6 7.8
2 22 Lê Quang Quốc Bảo Nam 2/25/1998 9/1 9.8 9.8 10 7 9.8 8 9 8
3 29 Đặng Thị Bảo Châu Nữ 2/2/1998 9/1 9 7.3 8.3 7.3 8 8.3 4 8.5
4 30 Nguyễn Khoa Minh Châu Nữ 9/17/1998 9/1 9.3 9 9.5 7.5 7.8 8.3 5 9
5 55 Nguyễn Như Định Nam 3/15/1998 9/1 9.5 10 8 8 7.5 6.5 5.5 8.3
6 43 Hà Minh Dũng Nam 10/29/1998 9/1 9 8 7.5 7.5 8.3 7 4.5 8.5
7 38 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 4/5/1998 9/1 9.3 10 9.3 8.8 9.3 8 9.5 9.5
8 39 Phan Văn Dương Nam 1/16/1998 9/1 10 10 9.5 7.3 8 7.5 7.5 8
9 58 Đoàn Ngọc Phương Giao Nữ 12/21/1998 9/1 9.3 10 8.3 9 9.8 9 7.5 7.5
10 62 Tôn Thất Hân Nam 2/5/1998 9/1 7 5.3 9 6.8 4.3 7 6 5.8
11 59 Hồ Thị Bích Hằng Nữ 9/27/1998 9/1 7 10 5.8 7.5 7.8 8 5.5 6
12 77 Đỗ Quốc Hão Nam 1/9/1998 9/1 8.3 8.5 9.5 7.5 7.5 7.5 8 6.8
13 88 Nguyễn Trung Hiếu Nam 7/6/1998 9/1 10 10 8.8 8 9.5 8.8 9 9.5
14 81 Nguyễn Phi  Hùng Nam 10/22/1998 9/1 9 10 9.3 6.3 9.3 9.5 9 8.3
15 80 Phan Văn Hoàng Hùng Nam 11/1/1998 9/1 8.5 9.5 10 6.3 8.3 8 6.5 6.5
16 105 Quách Tống Vũ Huy Nam 5/1/1998 9/1 9 10 7.8 8.8 8.3 7.5 6 5.5
17 123 Lê Quang Kha Nam 4/27/1998 9/1 9 10 8.3 7.5 7.5 9.8 9 8.3
18 124 Trần Hữu Khang Nam 12/26/1998 9/1 8.8 10 8 5.5 5.3 6.5 3.5 8.5
19 118 Trần Văn Khánh Nam 2/5/1998 9/1 9.5 10 9.3 7.3 9.3 6.5 7 7.3
20 128 Nguyễn Tường Lân Nam 10/21/1998 9/1 10 10 9.3 8.8 9.8 8 7.5 9.3
21 131 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 1/13/1998 9/1 9.5 10 8.3 7 8.5 8.3 9 9.3
22 141 Nguyễn Phan Tường Minh Nữ 8/31/1998 9/1 9.8 10 9.3 7 8.8 8.3 7.5 8.5
23 151 Dương Nữ Thảo My Nữ 1/3/1998 9/1 9.8 8.5 7.3 8 9.8 8.3 7.5 9
24 157 Nguyễn Văn Hoàng Nam Nam 7/13/1998 9/1 9.8 10 8.8 6.8 8.3 5.3 7.5 8.5
25 164 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 6/14/1998 9/1 8.8 10 8.8 7.3 9.5 9 9 9
26 180 Nguyễn Khánh Nhật Nữ 7/4/1998 9/1 8 7.8 1.5 8.3 7 7.5 8.5 8.5
27 185 Dương Quỳnh Nhi Nữ 4/14/1998 9/1 9.3 10 8.8 8.8 9.8 9 10 9
28 186 Lê Đình Bảo Nhi Nữ 1/20/1998 9/1 8.8 10 8.5 8.3 8.3 7.8 9 8
29 187 Trần Uyển Nhi Nữ 2/20/1998 9/1 7.5 10 9.8 8.3 9.5 9 8.5 9.3
30 201 Nguyễn Phan Thuỳ Nhiên Nữ 12/22/1998 9/1 9.5 10 8.3 8.5 8 5.8 9 8.5
31 202 Trần Hoàng Hòa Nhiên Nữ 4/8/1998 9/1 9.8 10 9 8 10 9 10 9
32 222 Hoàng Như Phong Nam 2/17/1998 9/1 8.3 6.3 9.5 5.5 6 8 6.5 8.3
33 219 Lê Quang Hoàng Phú Nam 7/23/1998 9/1 9.8 10 9.3 8 6.8 7 6.5 6.5
34 208 Đặng Minh Phương Nữ 8/1/1998 9/1 9.5 9.8 9.5 5.5 9.5 7.3 7.5 9
35 241 Trần Quang Thanh Tâm Nữ 1/2/1998 9/1 7.5 10 5.3 8 7.8 8.5 7.5 7
36 251 Lê Viết Minh Thông Nam 2/23/1998 9/1 10 10 10 9 9.5 7.8 9 9.5
37 291 Trần Nguyễn Thanh Trang Nữ 3/14/1998 9/1 8.5 10 8.3 9.5 9.8 8.5 9 9.3
38 278 Lê Ngọc Minh Nữ 1/9/1998 9/1 8 10 8.5 7 9 7.3 10 8.3
39 279 Nguyễn Trần Hạnh Nữ 4/19/1998 9/1 8 10 4 8 9.8 8.3 7.5 8.3
40 303 Hoàng Minh Anh Tuấn Nam 1/20/1998 9/1 9.5 10 5.8 7.8 7.8 9.3 8 7
41 247 Võ Thị Cát Tường Nữ 2/13/1998 9/1 8.8 10 8 9 8.8 8.5 5 9.8
42 307 Trần Ngọc Bảo Uyên Nữ 1/4/1998 9/1 7.8 10 5.8 9 8 6 9.5 8
43 315 Nguyễn Ngọc Diệu Vân Nữ 2/4/1998 9/1 9.3 10 9 6 8.3 8.5 8.5 6.5
44 1 Nguyễn Đại Tâm An Nữ 8/9/1998 9/2 10 9.8 10 8.3 8.8 8.3 7.5 9
45 2 Nguyễn Ngọc Duy Anh Nam 11/21/1998 9/2 10 9 6.5 9.3 9.5 7.8 7.5 8
46 18 Trần Mỹ Quốc Ánh Nam 10/7/1998 9/2 9.8 9.8 6.8 6.5 8.8 7.8 6.5 8.8
47 23 Nguyễn Hữu Bảo Nam 9/12/1998 9/2 9.3 10 10 8.3 9.5 8.5 8.5 9.8
48 20 Nguyễn Thị Diệu Bình Nữ 1/21/1998 9/2 10 9.8 9 8.3 9.5 9.5 9 8.5
49 31 Hoàng Huỳnh Trân Châu Nữ 7/25/1998 9/2 9.5 9.5 8.3 8.3 6.8 7.3 7 8.8
50 32 Lê Ngọc Quỳnh Châu Nữ 5/20/1998 9/2 9.3 8.8 9 7.5 8.5 8 6 8.8
51 49 Lê Quý Đạt Nam 11/17/1998 9/2 9.3 9.8 8.3 8.5 7.3 6.8 5 8.8
52 50 Nguyễn Chánh Đạt Nam 5/25/1998 9/2 9 9.8 8.8 7.3 9 7.8 8 7.3
53 54 Cao Hữu Đồng Nam 1/27/1998 9/2 10 9.8 6.3 8.5 9.8 9.5 9 9.3
54 46 Hồ Hoàng Duy Nam 7/23/1998 9/2 9.8 9 9 8 8.8 8 8.5 8.5
55 70 Hoàng Ngọc Phương Nữ 6/7/1998 9/2 9.5 10 7 8 7.8 8.5 6 9.5
56 63 Trần Thị Ngọc Hân Nữ 6/18/1998 9/2 9.3 10 8.3 7.8 7.3 8.5 6 9
57 89 Ngô Hoàng Hiếu Nam 4/14/1998 9/2 9.8 10 8.3 6.5 9.3 9.3 8 7.3
58 94 Trần Duy Hưng Nam 9/3/1998 9/2 9.8 10 9.8 7 9.3 9 9 8
59 65 Trương Vũ Quý Hương Nữ 3/5/1998 9/2 10 9.8 9.3 7.3 9.3 7.3 5.5 9
60 106 Lê Quốc Huy Nam 8/11/1998 9/2 7 10 8 6.5 9 6.5 5 6.3
61 107 Trần Diệp Huy Nam 1/7/1998 9/2 8.3 6.8 4 7.5 8.3 7.8 6 7
62 130 Trần Thị Như Lan Nữ 1/31/1998 9/2 8.8 10 7.8 6.8 9.8 8.3 8 9.3
63 142 Lê Thị Tuyết Minh Nữ 1/3/1998 9/2 8 10 9 7 7.5 8 8 8.5
64 143 Nguyễn Huy Minh Nam 3/28/1998 9/2 8 10 9.3 5.5 7.5 4.8 7 6.3
65 152 Tạ Thùy My Nữ 2/6/1998 9/2 9.8 9.8 8.8 7 9.5 8 7.5 9.5
66 153 Trần Thị Diễm My Nữ 1/4/1998 9/2 7.8 9.8 9.3 6.8 9.5 8.3 7 7
67 158 Nguyễn Hoài Nam Nữ 10/16/1998 9/2 10 8.8 8.8 9 9.3 7.5 9.5 9.8
68 165 Võ Thị Hồng Ngọc Nữ 12/31/1998 9/2 9.3 9.8 9.8 7 9.3 8.8 8 9.5
69 177 Bùi Lê Thiện Nhân Nam 5/7/1998 9/2 7.8 8 3 7.3 8.5 4.3 6 5
70 188 Lê Hàng Uyển Nhi Nữ 1/5/1998 9/2 9.8 8.8 8.8 7.5 8.3 6.5 7.5 9.3
71 203 Hoàng Hạnh Nhiên Nữ 1/1/1998 9/2 9.3 10 10 8.8 10 8.5 10 8.5
72 205 Lê Ngọc Huyền Nhung Nữ 5/10/1998 9/2 7.3 8.3 8.5 8 9.3 6.8 6.5 6.8
73 206 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 12/12/1998 9/2 9.3 7.5 8.8 7 9 6 8 8.3
74 221 Trần Mai Hữu Phúc Nam 5/29/1998 9/2 9.3 9.5 10 8.8 9.8 7.5 7 8.8
75 216 Nguyễn Hồ Minh Phước Nam 11/4/1998 9/2 8.8 10 8 7.3 7.8 6.8 10 8
76 209 Dương Bá Hoàng Phương Nam 3/2/1998 9/2 7.3 9.5 9.3 7.3 8.8 6.8 7 8.5
77 210 Nguyễn Thị Diệu Phương Nữ 8/18/1998 9/2 7.3 10 6.5 8.8 9.8 9 7.5 6.5
78 223 Bảo Quân Nam 2/14/1998 9/2 9.5 9.5 9.8 8.3 5.3 6 6 8.8
79 238 Tô Dương Sơn Nam 7/14/1998 9/2 9.5 10 6.5 7.3 9 7.3 7.5 5
80 267 Nguyễn Bảo Thanh Thuỷ Nữ 1/1/1998 9/2 9.8 9.3 7 7.8 9.8 8.3 10 8.5
81 277 Trần Văn Tiến Nam 5/8/1998 9/2 5.5 5.5 7.8 5 9.5 5.3 8 7
82 281 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm Nữ 6/25/1998 9/2 9.8 10 7.3 7.8 9.8 8 9.5 7.3
83 308 Lê Hoàng Phương Uyên Nữ 7/15/1998 9/2 10 10 9.5 7.3 7.5 7.5 8 8.8
84 309 Lê Huy Tú Uyên Nữ 2/24/1998 9/2 8.8 9.8 5 8 7.3 7.3 9.5 5.3
85 3 Huỳnh Trần Thục Anh Nữ 1/8/1998 9/3 9 9.3 8.5 8 7.8 7.3 5.5 9.3
86 4 Nguyễn Trần Nam Anh Nữ 1/6/1998 9/3 10 10 9.8 8.5 7.3 9.5 9 9.5
87 5 Võ Quốc Anh Nam 1/25/1998 9/3 9.3 8.3 8 6 6.3 7 5.5 7.5
88 19 Nguyễn Thị Minh Ánh Nữ 9/7/1998 9/3 9.3 10 9 7.8 8.5 8.5 8 8.3
89 35 Nguyễn Khánh Chi Nữ 6/28/1998 9/3 10 10 9.3 9.5 8.3 7.5 7 9
90 40 Lê Thị Hải Dương Nữ 5/8/1998 9/3 9.5 10 8.3 8.3 8.5 7.5 10 8.8
91 41 Nguyễn Huy Thùy Dương Nữ 5/18/1998 9/3 10 9.5 9.5 7 8.3 8.5 9.5 8
92 78 Trần Lê Thục Hạnh Nữ 11/30/1998 9/3 9.8 10 9.8 7.3 6.8 7.5 6.5 7
93 99 Trần Bảo Hoàng Nam 1/30/1998 9/3 8.8 10 8 6.3 8 6.5 7.5 7.5
94 100 Từ Như Hoàng Nam 10/18/1998 9/3 10 10 9 7.3 8 7.3 8 7.5
95 108 Hoàng Đức Huy Nam 4/20/1998 9/3 8 8.8 9.3 7 8 8 8 4
96 109 Nguyễn Quang Huy Nam 9/22/1998 9/3 9.3 10 5.5 6.8 3.8 7 2.5 4.8
97 117 Phạm Thị Khánh Huyền Nữ 6/20/1998 9/3 9 9.3 5.5 8 7.8 6.5 5 8.5
98 120 Phan Văn Khải Nam 1/1/1998 9/3 9.3 8.8 8.5 6.8 6 6 8.5 4.3
99 125 Lê Cao Khanh Nam 3/29/1998 9/3 9.8 10 10 7.3 8.5 8.5 9 9.3
100 132 Trần Song Khánh Linh Nữ 3/10/1998 9/3 9.8 10 10 6.5 9.3 8.5 7.5 9
101 136 Hồ Nguyễn Gia Long Nam 1/7/1998 9/3 6.5 5.3 6.3 6 2.8 7.8 7.5 7
102 154 Phạm Hải Trà My Nữ 3/27/1998 9/3 6.8 10 6.5 6.3 8 8 6 9
103 167 Phan Nguyễn Hải Nghi Nữ 3/7/1998 9/3 6.8 6.5 9.8 7 8.8 8 8 9.3
104 170 Hồ Thị Thảo Nguyên Nữ 5/21/1998 9/3 4.5 10 5.8 7.3 3.8 5.5 6.5 3.3
105 171 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 11/30/1998 9/3 8.5 9.8 9.3 7.8 9.5 7.8 8.5 7
106 189 Đặng Thị Yến Nhi Nữ 1/20/1998 9/3 9.8 10 10 8 9.5 10 9 7.5
107 190 Hoàng Hồng Nhi Nữ 2/25/1998 9/3 9.8 9.8 9.5 8.3 9.5 7.8 9 7.5
108 191 Nguyễn Phúc Xuân Nhi Nữ 1/7/1998 9/3 8.3 10 9.8 6.5 9.5 6.3 9.5 8.3
109 217 Đặng Minh Phước Nam 5/14/1998 9/3 9.8 10 7.3 6 5.5 7 4 4.8
110 211 Nguyễn Uyên Phương Nữ 12/8/1997 9/3 7.8 9.5 6.5 8.5 7.8 7 8.5 7.5
111 235 Phan Hoàng Nhật Quỳnh Nữ 10/15/1998 9/3 10 8.5 7 8.3 8 7.5 7.5 7.5
112 253 Nguyễn Tâm Thảo Nữ 6/29/1998 9/3 7 10 6 7.8 8.8 8.3 8.5 8.3
113 306 Trần Hoàng Tín Nam 1/28/1998 9/3 9.5 9 8.5 6.5 4.5 7.5 6.5 5
114 282 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 1/3/1998 9/3 9 10 9.8 9.5 9 8.5 9.5 9.8
115 286 Đinh Lê Bảo Trân Nữ 1/3/1998 9/3 9.3 10 10 9 9 8 10 8.8
116 287 Lê Thị Ngọc Trân Nữ 4/17/1998 9/3 8 9.5 6 7.8 7 7 9 4.3
117 298 Trần Triết Nam 2/11/1998 9/3 10 9.8 9 6.5 7.3 7 7 7.8
118 295 Nguyễn Minh Trường Nam 10/23/1998 9/3 7.8 9.8 9.8 7.5 7.3 6.3 9 5.3
119 304 Đặng Ngọc Công Tuấn Nam 5/20/1998 9/3 8.8 10 9.5 6.3 7.3 8 7 7.8
120 323 Hoàng Nhật Vy Nữ 4/30/1998 9/3 7.3 7.5 4.8 6.8 3 7 5 5.3
121 6 Hồ Thị Quỳnh Anh Nữ 1/4/1998 9/4 8.3 10 7.8 6.3 8 7 6 5.5
122 7 Nguyễn Minh Anh Nữ 7/6/1998 9/4 8 10 10 5.5 4.8 8 5 7.8
123 8 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 3/24/1998 9/4 9 9.3 6.3 7.3 8 8.8 9 8.5
124 9 Phan Cát Anh Nữ 10/16/1998 9/4 9.5 10 9.8 7.3 8.5 6.8 7.5 9.3
125 10 Tôn Nữ Minh Anh Nữ 5/30/1998 9/4 8.8 9.3 7.8 6.5 9 7 7 8.8
126 11 Trần Phương Anh Nữ 2/17/1998 9/4 10 10 10 8.3 9.5 8.5 7.5 8.5
127 47 Nguyễn Đức Duy Nam 9/16/1998 9/4 10 10 8.5 7.3 8.8 7.5 7 6.8
128 60 Nguyễn Huyền Diệu Hằng Nữ 1/15/1998 9/4 6.5 7.8 4 7.3 7 7.5 6.5 4.8
129 72 Bùi Anh Hào Nam 4/16/1998 9/4 10 10 7.8 7.3 7.5 7 6 8.8
130 75 Trần Quốc Hảo Nam 2/10/1998 9/4 9.8 10 6.3 7.8 7.3 7.5 8 4.5
131 82 Hà Đặng Thúy Hiền Nữ 1/22/1998 9/4 7 8.5 7 7.3 6.5 5.5 6.5 5
132 90 Lê Nghi Minh Hiếu Nam 6/26/1998 9/4 9.3 8.3 8.5 7.5 7.3 9 9 6.3
133 101 Nguyễn Minh Hoàng Nam 4/14/1998 9/4 7.3 5.5 6.5 6.5 6.5 8 5 7.3
134 102 Trương Lê Diệu Hoàng Nữ 10/19/1998 9/4 8.3 8 9.3 7.3 6.3 7.5 6 7.3
135 66 Lê Như Hương Nữ 11/2/1998 9/4 10 9.8 9.8 8 9.3 7.5 6.5 7.8
136 67 Nguyễn Thị Hoài Hương Nữ 1/4/1998 9/4 9 7.8 8 7.5 7.8 6 8 5
137 68 Trần Nữ Diệu Hương Nữ 11/16/1998 9/4 7.8 7 2.5 6.3 4.3 5.3 4 6.3
138 110 Đoàn Quốc Huy Nam 2/1/1998 9/4 7.5 9.8 8 7.8 8 8 7.5 6.5
139 138 Phạm Duy Quốc Lỉnh Nam 10/5/1998 9/4 8.3 7.8 6.5 6 4.3 6.8 7.5 4
140 155 Nguyễn Đình Thảo My Nữ 6/2/1998 9/4 7.5 10 8.3 8.3 8 9 5.5 8.3
141 172 Nguyễn Hữu Bảo Nguyên Nam 6/30/1998 9/4 9.8 10 5.8 7.5 8 7.5 8 8.8
142 179 Nguyễn Thanh Nhàn Nữ 9/1/1998 9/4 7.8 8 8.5 8.3 8 8 8 6.3
143 181 Đào Duy Minh Nhật Nam 2/8/1998 9/4 8.5 9.8 9.8 8 8.8 8 9.5 8.5
144 182 Phan Hoàng Minh Nhật Nữ 10/10/1998 9/4 10 9.5 10 7 9 8.5 9 9.3
145 192 Lê Thuỳ Nhi Nữ 2/3/1998 9/4 9.8 10 5.5 6 8.8 7.5 5 8
146 212 Lê Thị Quỳnh Phương Nữ 8/3/1998 9/4 9.8 9 7 7.3 8 7.5 6.5 6.8
147 224 Bùi Minh Quân Nam 8/4/1998 9/4 8.8 10 8.5 7.5 8.3 8 7.5 9.8
148 225 Tôn Thất Anh Quân Nam 12/8/1997 9/4 5.8 5.5 3 7 5.5 7.5 6 7
149 232 Nguyễn Quý Quốc Nam 8/3/1998 9/4 8.3 9.5 7.5 6 6.3 7 5.5 6.3
150 263 Ngô Thị Minh Thi Nữ 3/11/1998 9/4 9.3 10 4 8.3 7.8 8 6.5 8.3
151 249 Trương Nguyễn Thiên Thư Nữ 9/9/1998 9/4 9.5 9.8 10 8.5 8 9 9.5 9.5
152 292 Lê Minh Trang Nữ 1/4/1998 9/4 8.8 10 10 9 9.3 7.5 6.5 7.8
153 300 Hoàng Minh Trí Nam 9/17/1998 9/4 7.5 9 8.3 5 5 5 3 6.5
154 248 Phạm Ngọc Cát Tường Nữ 2/27/1998 9/4 9.8 9.8 8.5 7.3 6 8.5 7 6.8
155 12 Hoàng Quốc Anh Nam 2/15/1998 9/5 7.8 9.5 10 7.8 8.3 8.8 8.5 7.3
156 13 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 3/20/1998 9/5 7.8 8 9.3 7.8 8.5 8.5 6.5 8.8
157 34 Đỗ Thị Ngọc  Châu Nữ 6/3/1998 9/5 9.8 10 9.3 7.5 5.3 7.5 8.5 5.8
158 33 Nguyễn Phước Bảo Châu Nữ 4/14/1998 9/5 9.3 7.5 8.5 6.8 6 6.8 7.5 8.3
159 36 Nguyễn Phan Thị Quỳnh Chi Nữ 8/18/1998 9/5 9.3 7.8 9 7 7.8 6.5 6 7.3
160 28 Nguyễn Văn Cường Nam 2/16/1998 9/5 7.5 10 6.5 6.5 4.5 8.3 7 7
161 51 Nguyễn Văn Trí Đạt Nam 6/13/1998 9/5 8 9.8 8.5 6.3 8 8.5 8.5 6.5
162 71 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 10/12/1998 9/5 10 10 8.3 8 8.5 4 7 5.8
163 91 Dương Trung Hiếu Nam 4/25/1998 9/5 8 8 8 7.8 7 6.3 7.5 5
164 103 Nguyễn Nhật Hoàng Nam 3/24/1998 9/5 8 3.5 5.8 7 3.8 7 6.5 4.8
165 95 Huỳnh Như Quốc Hưng Nam 2/3/1998 9/5 9 9 9.3 6.5 2.3 9 8 9
166 61 Bạch Trương Quốc Hữu Nam 2/10/1998 9/5 7 6 4.5 7.8 3.5 8.5 8 4.3
167 111 Nguyễn Như Huy Nam 3/18/1998 9/5 9 10 7.8 7.5 8.3 8 6.5 6
168 112 Trương Ngọc Huy Nam 3/18/1998 9/5 10 10 9 9.3 6.5 6.3 8.5 9
169 133 Hoàng Linh Nam 6/6/1998 9/5 6.3 9.5 5.3 5 1.5 5 3.5 7
170 137 Phan Thiên Long Nam 10/19/1998 9/5 9.3 9.8 9.8 5.5 4.3 5.5 7.5 6.8
171 129 Nguyễn Đăng Lương Nam 10/31/1998 9/5 7.5 10 9.8 5.8 9 6.5 9 8.3
172 144 Võ Ngọc Quang Minh Nam 2/5/1998 9/5 9.8 10 9.5 6 8 6.8 7.5 7
173 159 Trương Trung Nam Nam 2/17/1998 9/5 8.3 9.8 7.5 5.8 6.5 5.8 7.5 7.5
174 161 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 7/26/1998 9/5 9.3 10 9.3 7 7.5 7 7.5 8.5
175 168 Phạm Nguyễn Gia Nghi Nữ 4/24/1998 9/5 9.5 9.8 9.5 8 8 8.8 7 8.8
176 193 Châu Phan Bình Nhi Nữ 2/2/1998 9/5 8.5 8.5 8.8 9 3.8 8 6 7.8
177 194 Hồ Huyền Nhi Nữ 10/7/1998 9/5 8.5 10 8 7.8 4.5 6.8 5.5 5.8
178 195 Lê Thị Yến Nhi Nữ 7/6/1998 9/5 9.5 10 9.8 8.3 8.3 7.3 8 6.3
179 196 Lê Uyên Nhi Nữ 2/4/1998 9/5 7.3 10 8.3 8.5 5 5.5 8.5 7
180 220 Nguyễn Công Phú Nam 2/10/1998 9/5 10 9.5 9 8 6.3 7.5 8.5 6.8
181 226 Huỳnh Tâm Minh Quân Nam 1/12/1998 9/5 8.3 9.8 9.5 7.8 5.8 7.5 9.5 8.8
182 236 Lê Nhật Khánh Quỳnh Nữ 7/7/1998 9/5 9.5 9.8 8.8 7.5 7.3 7 7 6.8
183 237 Nguyễn Võ Diễm Quỳnh Nữ 1/16/1998 9/5 9.8 9.3 10 8.8 9.3 10 7.5 6.8
184 242 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 4/14/1998 9/5 8.8 10 9.3 8.3 7 9 7 8.5
185 246 Hồ Tấn Nhật Tân Nam 9/15/1998 9/5 9.3 10 8 8.8 8 7.5 6.5 7.3
186 254 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 5/2/1998 9/5 4.3 8.5 4.3 7.3 5.5 7.8 9 5.3
187 255 Trần Thị Yến Thảo Nữ 10/13/1998 9/5 9 9 7.8 7 6.8 7 6.5 6.3
188 264 Lê Thái Uyên Thi Nữ 7/9/1998 9/5 10 10 8 8.3 9.3 8.8 9 8
189 266 Trần Ngọc Bảo Thịnh Nam 2/25/1998 9/5 8.5 9.8 9.5 7.5 7.5 7.5 6.5 8
190 269 Lê Phương Thảo Tiên Nữ 9/9/1998 9/5 7.5 9.3 9 7.8 9.3 7.8 9.5 6.8
191 270 Nguyễn Thảo Tiên Nữ 8/21/1998 9/5 8.3 8.8 9.5 8 6.8 6.8 5 5.8
192 271 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 2/8/1998 9/5 8.5 10 9 7.8 8 8.5 9 7.3
193 283 Thân Trọng Ngọc Trâm Nữ 4/9/1998 9/5 7.5 9.5 5.5 8.3 7.8 8.5 9.5 7
194 293 Nguyễn Ngọc Khánh Trang Nữ 9/9/1998 9/5 9.5 10 9.5 6 7.8 7.5 6.5 9.3
195 301 Dương Viết Minh Trí Nam 1/5/1998 9/5 10 9.5 7.3 7.5 8 8 8 7.8
196 296 Nguyễn Khoa Diệu Trinh Nữ 9/26/1998 9/5 9 10 5 6.5 4.8 6.5 7 6.8
197 310 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 7/19/1998 9/5 8.3 8.8 7.8 7 3.8 5.3 9 6.3
198 319 Trần Văn Vinh Nam 9/23/1998 9/5 9.5 9.8 9.8 6.5 6.3 7 7.5 7.8
199 320 Nguyễn Tá Đông  Nam 4/27/1998 9/5 9.3 9.8 8.5 7.5 9.8 7 8.5 7.8
200 321 Thái Hoàng Nguyên Nam 1/1/1998 9/5 8.5 8.8 9.3 5 7.8 9 7.5 9.5
201 14 Lê Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 11/18/1998 9/6 8.3 9.3 7.5 6.3 8.8 8.5 5 6
202 24 Nguyễn Trần Phú Bảo Nam 5/13/1998 9/6 10 9.8 9 7.3 8.3 8 8 6
203 25 Nguyễn Trương Gia Bảo Nam 11/8/1998 9/6 8.5 9 8 6 5 6.5 6 7.5
204 37 Nguyễn Thị Minh  Chính Nữ  1/11/1998 9/6 9.8 9.8 9.5 7 8.3 7.5 8.5 7
205 48 Trần Nguyên Đông Nữ 4/2/1998 9/6 9.5 9.5 7.5 6 5 6.8 4 2.5
206 44 Trần Trung Dũng Nam 6/16/1998 9/6 10 8.8 9 6.8 6.8 7 9 6.5
207 56 Phan Thị Mỹ Giàu Nữ 12/10/1998 9/6 9.8 10 9.8 9 8.3 10 9 9.5
208 83 Nguyễn Thị ánh Hiền Nữ 10/17/1998 9/6 9.3 10 9 8.5 9 5.5 9 5.3
209 84 Phan Thị Ngọc Hiền Nữ 8/18/1998 9/6 9.3 10 9.5 7.3 7.8 7.5 7.5 7.8
210 104 Võ Công Huân Nam 9/11/1998 9/6 9.3 7 7.8 6.5 3.8 5 5.5 5.3
211 121 Lê Võ Vĩnh Khải Nam 4/8/1998 9/6 9.8 10 9.5 7 8.8 9.5 9.5 7.3
212 127 Nguyễn Phan Thành Kiên Nam 10/17/1998 9/6 7 5.5 6.5 5.5 8.3 8.3 7 8.8
213 139 Ngô Tiến Lực Nam 10/20/1998 9/6 9 9.3 7.8 5 3.8 5.5 6.5 4.5
214 147 Nguyễn Đăng Phương Minh Nữ 7/10/1998 9/6 10 10 9.3 9 9.3 8 10 8.8
215 145 Nguyễn Nhật Minh Nam 7/18/1998 9/6 10 10 9.5 8.5 7.8 8.3 9 8.3
216 146 Nguyễn Tuấn Minh Nam 4/23/1998 9/6 9.8 10 9.3 7.8 7.3 7 7.5 7.3
217 156 Nguyễn Tống Trà My Nữ 1/9/1998 9/6 8.5 10 8.8 8.3 8.3 8.5 9 9.5
218 160 Nguyễn Phan Hoài Nam Nam 6/20/1998 9/6 8.5 9.5 8.3 6.8 9 6 8 6.8
219 178 Nguyễn Đắc Minh Nhân Nam 3/22/1998 9/6 8.5 9.5 9.8 7 7.5 6.3 8 7.3
220 197 Phạm Ngọc Diễm Nhi Nữ 12/4/1998 9/6 9.3 10 10 8 8.5 7.5 9 8.3
221 176 Hồ Thị ánh Như Nữ 2/25/1998 9/6 8.5 10 10 7.5 9 7.5 6.5 9.5
222 175 Hoàng Thảo Như Nữ 8/21/1998 9/6 8.8 9.5 8 7.5 6.5 7 9.5 8.8
223 213 Nguyễn Đức Phương Nam 4/15/1998 9/6 8.5 9.3 6 5.5 5 5.5 7 5.3
224 227 Hoàng Khánh Quân Nam 2/14/1998 9/6 7.5 6.3 3.5 6.5 4.3 7.5 4.5 6.5
225 243 Trần Thị Thanh Tâm Nữ 1/14/1998 9/6 9.8 10 9.5 8.5 8.5 8.5 10 7
226 244 Võ Thị Thanh Tâm Nữ 1/29/1998 9/6 7.8 10 5.5 8.3 6.8 8.5 8 8.3
227 260 Hoàng Ngọc Thắng Nam 10/5/1998 9/6 6.5 9.3 8.3 7.5 7.5 6.5 6.5 6.5
228 261 Thắng Nam 8/20/1998 9/6 7.5 9 9 7.5 8.5 6.5 7.5 5
229 256 Hồ Lê Thu Thảo Nữ 11/1/1998 9/6 5.3 9.8 7.8 8.5 6.3 6.5 7 3.8
230 257 Trương Thanh Thanh Thảo Nữ 7/14/1998 9/6 10 10 8.5 7 9 7.5 7.5 9
231 250 Nguyễn Xuân Anh Thư Nữ 10/17/1998 9/6 9.5 10 9 7.8 8 8 9 9.5
232 272 Ngô Nguyễn Cát Tiên Nữ 4/28/1997 9/6 10 9.5 9.5 7 7.5 7 9 7.8
233 284 Nguyễn Trần Mỹ Trâm Nữ 12/14/1998 9/6 9.8 10 9.5 8 8.3 8.5 10 7.8
234 288 Hoàng Ngọc Bảo Trân Nữ 1/3/1998 9/6 9.8 10 10 8.5 9.5 8.5 10 8.5
235 289 Trương Bảo Trân Nữ 11/11/1998 9/6 9.8 10 9.8 9 7 9 10 8.8
236 297 Hoàng Ngọc Hồng Trinh Nữ 3/1/1998 9/6 9.8 10 9.5 7.3 5 7 9 7.3
237 299 Hồ Quốc Trung Nam 1/5/1998 9/6 8.3 10 9.8 6.3 6.3 7.5 8.5 7.3
238 305 Hoàng Lê Anh Tuấn Nam 2/22/1998 9/6 8.8 10 8 6 5 6 9.5 5.3
239 275 Lê Thanh Tùng Nam 1/25/1998 9/6 5.3 10 9 5.5 8 7 8 4.8
240 311 Đào Tố Uyên Nữ 3/8/1998 9/6 8.8 10 4.5 6.3 7 6.5 7.5 8.3
241 312 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 10/12/1998 9/6 8.8 10 7 5.5 5 5.3 6 4.8
242 324 Đồng Hữu Bảo Vy Nữ 8/9/1998 9/6 10 10 10 6 7 7.3 9 9.5
243 15 Nguyễn Thục Anh Nữ 3/19/1998 9/7 9.5 10 9.3 7.3 9.3 8 8.5 8.8
244 26 Nguyễn Phúc Bảo Nam 9/20/1998 9/7 10 10 10 6.8 5.8 6.5 7 7.5
245 74 Trần Đức Hải Nam 9/27/1998 9/7 9.8 10 8.8 5.5 5.5 6 8 6.8
246 73 Lê Nguyễn Anh Hào Nam 1/23/1998 9/7 8 10 9.5 7 6 7.5 9 7.5
247 76 Trần Viết Hảo Nam 4/5/1998 9/7 7.5 9.3 7.5 4.5 5.8 8 9.5 6.5
248 85 Lê Thị Thu Hiền Nữ 8/10/1998 9/7 9.3 10 3.8 7.5 6.5 7.5 9 6.3
249 92 Nguyễn Thị Minh Hiếu Nữ 1/12/1998 9/7 10 10 7 7.5 8.3 7 9 6.5
250 113 Hoàng Phước Huy Nam 5/17/1998 9/7 9 5 6.8 7.8 5.5 7.5 6 6.3
251 114 Phạm Ngọc Gia Huy Nam 11/23/1998 9/7 8.8 9.8 8.3 6.8 8 7 5 8.3
252 115 Trần Hoài Nhật Huy Nam 11/10/1998 9/7 5.5 7.8 7.5 7 5.5 5 5 7
253 119 Hoàng Nguyên Bảo Khánh Nữ 9/12/1998 9/7 8.8 8 7.3 7.5 7.3 7 7.5 7.3
254 134 Phan Nhật Linh Nam 2/10/1998 9/7 7.8 10 8.3 5.8 2.8 7.5 6.5 7.8
255 135 Vũ Thị Bảo Linh Nữ 10/14/1998 9/7 8 10 9.3 6 7 8.5 8 8.3
256 148 Dương Bình Minh Nam 1/3/1998 9/7 7 8.5 9 6.8 7.5 7.5 9 7.3
257 162 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 1/6/1998 9/7 7.3 9 9.8 7 6.5 7.5 10 7
258 169 Tạ Đăng Hiếu Nghĩa Nam 12/6/1998 9/7 8.3 8.8 6 6.8 6.3 6 9 6
259 173 Hoàng Thị Hạnh Nguyên Nữ 4/9/1998 9/7 7.8 9.5 5.5 7.5 6.8 8 8.5 8.3
260 183 Trần Thị Hồng Nhật Nữ 1/3/1998 9/7 9.25 10 9.8 7.3 9.5 7.8 7.5 8.5
261 198 Nguyễn Thanh Yến Nhi Nữ 8/21/1998 9/7 9.5 9 9 7.3 9 7.3 9 7.3
262 215 Nguyễn Phước Phi Nam 6/3/1998 9/7 7.3 10 7.5 7.5 6.3 6.3 8 7.8
263 214 Hoàng Thị Thuỳ Phương Nữ 10/26/1998 9/7 10 9.8 10 7.3 6 8.3 8.5 7
264 228 Lê Vương Anh Quân Nam 11/8/1998 9/7 7.5 9.5 9.3 7.3 5.5 6.3 7 7.8
265 229 Trần Minh Quân Nam 1/2/1998 9/7 8.5 10 9.8 8.3 8.5 7 6.5 7.3
266 230 Trần Đình Thiện Quang Nam 5/14/1998 9/7 8.5 9 8.8 6.3 4.8 7.5 9 7
267 233 Võ Trọng Bảo Quốc Nam 3/11/1998 9/7 8.5 9.8 9.8 8 9 8 5.5 6.5
268 239 Trương Quang Sơn Nam 10/26/1998 9/7 9.3 10 8.8 6.3 2.8 5 5 6.5
269 245 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 10/17/1998 9/7 8.8 8.3 6 8 5.8 8 8.5 6.5
270 262 Lê Thị Huyền Thanh Nữ 10/25/1998 9/7 6.3 9.8 5 8.3 7.5 8.3 7.5 6.3
271 258 Võ Thị Thanh Thảo Nữ 10/11/1998 9/7 10 9.5 8.5 8.5 9 5.5 8 9.8
272 268 Nguyễn Quỳnh Thy Nữ 1/17/1998 9/7 7.8 9.8 8 7 9.8 8 7.5 7.3
273 273 Ngô Ngọc Thuỷ Tiên Nữ 11/2/1998 9/7 8.8 10 10 6.8 8.8 8 8 8.5
274 290 Nguyễn Thanh Bảo Trân Nữ 2/16/1998 9/7 7.8 10 7.3 6.8 8 8 6.5 7
275 302 Lê Thanh Trí Nam 7/20/1998 9/7 8.3 10 9.8 7.3 6.5 8 7.5 6
276 280 Phan Thanh Nam 1/18/1998 9/7 9.3 10 7 7 5 8 7.5 5.8
277 313 Phạm Hoàng Cẩm Uyên Nữ 7/23/1998 9/7 8.5 10 8.3 5.3 8.3 8.5 8 6.8