Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Tư liệu dạy & học
  • Học tập của học sinh

Kết quả điểm kiểm tra chọn đội dự tuyển HSG môn Văn 6 học kỳ II năm học 2012-2013 (01/02/2013)

 

THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG HUẾ                CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
          Năm học: 2012-2013                             Độc lập-Tự do-Hạnh phúc  
               
  DANH SÁCH ĐIỂM HỌC SINH THAM GIA KIỂM TRA CHỌN ĐỘI TUYỂN  
  HỌC SINH GIỎI MÔN NGỮ VĂN 6
               
Stt SBD Họ và tên  Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 59 Nguyễn Nữ Quỳnh Thi 23/7/2001 6/6 9.75  
2 67 Nguyễn Đình Đăng Thư 20/10/2001 6/3 9.25  
3 2 Trần Vũ Kiều  Anh 14/6/2001 6/4 8.75  
4 54 Lê Hữu Nhật Phương 08/05/2001 6/1 8.75  
5 57 Nguyễn Lê Trâm Thanh 19/9/2001 6/6 8.75  
6 1 Hoàng Dương Thụy  Anh 23/2/2001 6/5 8.5  
7 8 Hoàng Mộc Chi 24/5/2001 6/5 8.5  
8 74 Lê Vũ Cát  Tường 06/05/2001 6/5 8.5  
9 77 Lê Nguyễn Nhã  Uyên 25/2/2001 6/7 8.5  
10 82 Lê Ngọc Khánh Vân 03/08/2001 6/2 8.3  
11 3 Võ Thị Minh  Anh 04/06/2001 6/7 8.25  
12 12 Phạm Võ Kiều Giang 02/11/2001 6/4 8.25 *
13 19 Nguyễn Trịnh Lam Khanh 14/6/2001 6/1 8.25  
14 60 Đỗ Anh Thư 01/08/2001 6/2 8.25  
15 64 Nguyễn Thị Anh  Thư 17/2/2001 6/4 8.25  
16 65 Phan Nguyễn Anh Thư 29/8/2001 6/7 8.25  
17 66 Nguyễn Vũ Bảo Thư 12/02/2001 6/7 8.25  
18 15 Huỳnh Nhật Hạ 06/09/2001 6/8 8  
19 25 Nguyễn Việt Mân 12/04/2001 6/2 8  
20 36 Nguyễn Trần Thảo Nguyên 12/05/2001 6/3 8  
21 52 Nguyễn Văn Phước 03/06/2001 6/3 8  
22 56 Đỗ Ngọc Khánh Quỳnh 09/03/2001 6/8 8  
23 58 Hoàng Nguyễn Anh Thi 22/2/2001 6/7 8 *
24 5 Phạm Lê  Bách 13/5/2001 6/6 7.75 *
25 9 Lê Hồng Hoài  Diệu 23/1/2001 6/3 7.75  
26 33 Võ Thái Minh Ngọc 26/11/2001 6/7 7.75 *
27 38 Nguyễn Tấn  Nhật 15/5/2001 6/6 7.75  
28 50 Trần Thị Phương Oanh 24/1/2001 6/7 7.75  
29 51 Phan Thị Hồng  Phúc 30/3/2001 6/5 7.75  
30 62 Nguyễn Đình Anh Thư 17/1/2001 6/5 7.75  
31 63 Nguyễn Ngọc Anh Thư 25/7/2001 6/4 7.75  
32 78 Lê Thị Tú Uyên 10/02/2001 6/2 7.75  
33 11 Nguyễn Thị Ngọc Điệp 24/2/2001 6/4 7.5  
34 18 Hoàng  Hưng 08/04/2001 6/4 7.5  
35 20 Lê Thị Mỹ Linh 13/5/2001 6/4 7.5  
36 13 Nguyễn Lê Hằng Giang 01/03/2001 6/3 7.25  
37 55 Lê Thị Tú Phương 29/5/2001 6/4 7.25  
38 68 Trần Ngọc Minh Thư 10/06/2001 6/5 7.25  
39 69 Trương Khắc Minh Tiến 24/2/2001 6/4 7.25  
40 83 Bùi Phương Viên Viên 10/06/2001 6/1 7.25  
41 21 Phạm Ngọc Khánh Linh 16/6/2001 6/8 7 *
42 32 Lê Minh Ngọc 08/01/2001 6/2 7  
43 61 Lê Bùi Anh Thư 14/5/2001 6/7 7  
44 73 Hoàng Nguyễn Anh Trúc 27/2/2001 6/8 7  
45 14 Nguyễn Hương Giang 13/1/2001 6/6 6.75  
46 17 Phan Thị Thu Hiền 20/4/2001 6/4 6.75  
47 26 Nguyễn Ngọc Huyền My 30/9/2001 6/6 6.75  
48 27 Tống Hoài  My 17/2/2001 6/8 6.75  
49 49 Lê Thị Cẩm Nhung 20/6/2001 6/7 6.75 *
50 71 Hoàng Huyền  Trang 21/1/2001 6/5 6.75  
51 10 Lê Tự Hoàng Đức 11/02/2001 6/4 6.5  
52 16 Nguyễn Thị Minh Hiền 04/07/2001 6/3 6.5  
53 30 Lê Nguyễn Hoàng Nghi 04/08/2001 6/8 6.5  
54 47 Phạm Lê Uyển Nhi 09/01/2001 6/4 6.5  
55 75 Lưu Cát  Tường 04/06/2001 6/8 6.5  
56 4 Phạm Thị Minh Ánh 16/1/2001 6/2 6.25  
57 23 Phan Quang Thành Long 01/09/2001 6/5 6.25  
58 70 Võ Phú Toàn 19/2/2001 6/4 6.25 *
59 76 Phạm Nguyễn Cát Tường 19/4/2001 6/6 6.25  
60 24 Hồ Thị Thanh Mai 14/11/2001 6/2 6  
61 31 Trần Lam Nghi 09/05/2001 6/4 6  
62 43 Trần Lê Phương Nhi 03/04/2001 6/6 6  
63 48 Trần Ngọc An Nhiên 18/5/2001 6/1 6  
64 79 Trương Hoàng Mỹ  Uyên 27/5/2001 6/2 6  
65 37 Nguyễn Minh Hải Nguyệt 08/02/2001 6/6 5.75 *
66 44 Nguyễn Quý Nhi 05/04/2001 6/7 5.75  
67 46 Phạm Anh Thảo Nhi 04/01/2001 6/3 5.75  
68 72 Nguyễn La Khánh Trang 08/07/2001 6/7 5.75  
69 7 Phạm Tường Bách 13/5/2001 6/6 5.5  
70 35 Phạm Như Thảo Ngọc 01/10/2001 6/1 5.5  
71 39 Nguyễn Thị Bảo Nhi 02/07/2001 6/4 5.5  
72 41 Huỳnh Ngọc Phương Nhi 06/11/2001 6/6 5.5  
73 45 Âu Thị Quỳnh  Nhi 17/3/2001 6/8 5.5  
74 6 Đậu Nguyễn Thanh Bình 15/10/2001 6/7 5.25  
75 28 Phạm Ngọc Mỹ 14/4/2001 6/8 5.25  
76 29 Hoàng Ngọc Hoài  Nam 28/11/2001 6/2 5.25  
77 34 Đinh Lê Thảo Nguyên 20/11/2001 6/6 5.25  
78 42 Nguyễn Hoàng Phương Nhi 02/10/2001 6/5 5.25  
79 40 Lê Nguyễn Châu Nhi 16/1/2001 6/7 5  
80 80 Nguyễn Hồng Vân 18/8/2001 6/4 5 *
81 81 Trương Thị Hoàng Vân 04/06/2001 6/6 5  
82 22 Nguyễn Thị Bích Loan 02/11/2001 6/8 4.5  
83 53 Nguyễn Ngọc Khánh Phương 02/11/2001 6/8 4.5  
               
        Huế, ngày 01 tháng 02 năm 2013
                     HIỆU TRƯỞNG
               
               
                 Ths. Nguyễn Hữu Bi