Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Góc tuyển sinh
  • Kết quả tuyển sinh

Kết quả kỳ thi học sinh giỏi môn Ngữ văn khối 6 năm học 2010 - 2011 (21/09/2010)

        
 
      SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ                                                         CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG                                                              Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
              Năm học 2010 – 2011
 
     
KẾT QUẢ KỲ THI HỌC SINH GIỎI KHỐI 6
Môn : Ngữ văn
 
 

Stt SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Điểm
1 54 Bùi Trương Kim Khánh 12/3/1999 6/7 8.5
2 146 Nguyễn Hồ Bảo Trân 29/09/1999 6/4 8.25
3 124 Nguyễn Thị Anh Thi 9/1/1999 6/7 8
4 130 Nguyễn Ngọc Anh Thư 29/04/1999 6/5 7.75
5 55 Phạm Đăng Lương Khánh 18/12/1999 6/2 7.25
6 70 Võ Thị Thảo Linh 12/7/1999 6/8 7.25
7 79 Phạm Thanh Nga 16/05/1999 6/5 7.25
8 155 Hoàng Ngọc Cát Tường 20/05/1999 6/2 7.25
9 10 Nguyễn Thị Minh Ánh 26/08/1999 6/4 7
10 36 Hoàng Phan Diệu Hoài 9/1/1999 6/5 7
11 9 Dương Đoàn Quỳnh Anh 19/11/1999 6/3 6.75
12 34 Hồ Thị Thu Hiền 5/5/1999 6/1 6.75
13 53 Hồ Thị Bảo Khánh 12/2/1999 6/8 6.75
14 58 Trần Phan Mỹ Kiên 28/09/1999 6/8 6.75
15 62 Nguyễn Đăng Khánh Linh 23/01/1999 6/2 6.75
16 63 Nguyễn Hoàng Nhật Linh 2/7/1999 6/1 6.75
17 64 Lê Thị Diệu Linh 4/3/1999 6/2 6.75
18 145 Trần Nguyễn Nhật Trân 26/08/1999 6/1 6.75
19 16 Nguyễn Quốc Cường 12/3/1999 6/4 6.5
20 18 Hồ Minh Đạt 1/11/1999 6/3 6.5
21 5 Nguyễn Hồ Hoàng Anh 17/05/1999 6/3 6.25
22 77 Phi Hồng Hải My 21/09/1999 6/1 6.25
23 101 Nguyễn Thục Nhi 24/08/1999 6/1 6.25
24 108 Nguyễn Thanh Phương 6/9/1999 6/5 6.25
25 150 Hoàng Lê Lam Tranh 19/04/1999 6/4 6.25
26 17 Phan Thị Tâm Đan 3/10/1999 6/8 6
27 31 Đặng Hồng Hạnh 2/1/1999 6/6 6
28 41 Trần Sĩ Hưng 25/02/1999 6/3 6
29 132 Nguyễn Hoàng Anh Thư 20/10/1999 6/4 6
30 157 Trần Thị Thanh Tuyền 9/12/1999 6/4 6
31 158 Nguyễn Châu Phương Uyên 18/01/1999 6/6 6
32 37 Võ Xuân Mai Hoàng 2/7/1999 6/8 5.75
33 118 Nguyễn Việt Anh Tài 24/02/1999 6/1 5.75
34 4 Nguyễn Thị Tú Anh 13/05/1999 6/3 5.5
35 21 Nguyễn Thị Phương Dung 26/07/1999 6/7 5.5
36 119 Nguyễn Thị Minh Thành 3/5/1999 6/8 5.5
37 127 Phạm Thị Minh Thư 22/02/1999 6/8 5.5
38 138 Nguyễn Thu Thuỷ 8/8/1999 6/4 5.5
39 143 Lê Thị Huyền Trâm 10/3/1999 6/4 5.5
40 148 Nguyễn Trần Ngọc Trang 8/3/1999 6/2 5.5
41 6 Ngô Châu Quỳnh Anh 19/05/1999 6/1 5.25
42 8 Nguyễn Đắc Kiều Anh 9/10/1999 6/8 5.25
43 38 Phạm Nguyên Tuyên Hoàng 9/3/1999 6/3 5.25
44 42 Trương Đông Hưng 10/11/1999 6/3 5.25
45 45 Nguyễn Đức Quốc Huy 21/05/1999 6/3 5.25
46 47 Nguyễn Quang Huy 8/3/1999 6/8 5.25
47 72 Phan Nguyễn Ngọc Minh 3/1/1999 6/4 5.25
48 80 Hoàng Thị Mỹ Ngân 2/12/1999 6/1 5.25
49 92 Hồ Thảo Nguyên 10/3/1999 6/1 5.25
50 139 Nguyễn Thuỷ Tiên 19/01/1999 6/5 5.25
51 142 Võ Thành Tín 24/10/1999 6/8 5.25
52 152 Phan Thị Mỹ Trinh 9/2/1999 6/4 5.25
53 20 Trương Hữu Minh Đức 9/11/1999 6/8 5
54 44 Nguyễn Anh Huy 1/4/1999 6/4 5
55 61 Phan Khánh Liên 28/07/1999 6/3 5
56 65 Trần Thị Thuỳ Linh 5/12/1999 6/7 5
57 66 Trần Mai Khánh Linh 8/11/1999 6/2 5
58 76 Nguyễn Thị Diệu Minh 13/09/1999 6/2 5
59 82 Phan Như Ngọc 19/03/1999 6/2 5
60 87 Trần Nguyễn Khánh Ngọc 10/12/1999 6/3 5
61 137 Phạm Thị Bích Thuỷ 16/01/1999 6/4 5
62 154 Trần Quang Tường 2/6/1999 6/4 5
63 159 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 21/12/1999 6/4 5
64 30 Nguyễn Đoàn Nhật Hạ 15/08/1999 6/3 4.75
65 39 Nguyễn Duy Huy Hoàng 9/9/1999 6/4 4.75
66 48 Trần Dương Huy 13/08/1999 6/4 4.75
67 59 Nguyễn Hàn Mạnh Kiệt 20/04/1999 6/7 4.75
68 81 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 17/03/1999 6/6 4.75
69 91 Phạm Hạnh Nguyên 7/8/1999 6/5 4.75
70 107 Hoàng Bảo Phương 22/01/1999 6/3 4.75
71 123 Trần Thị Minh Thảo 5/3/1999 6/4 4.75
72 131 Tôn Nữ Minh Thư 9/12/1999 6/7 4.75
73 140 Nguyễn Ngọc Hạ Tiên 7/11/1999 6/8 4.75
74 149 Hà Đào Kiều Trang 16/11/1999 6/7 4.75
75 13 Nguyễn Thị Minh Châu 21/07/1999 6/4 4.5
76 15 Nguyễn Vũ Bảo Châu 16/09/1999 6/8 4.5
77 24 Lê Thị Thuỳ Dương   6/3 4.5
78 33 Huỳnh Tường Hảo 31/10/1999 6/5 4.5
79 40 Nguyễn Vĩnh Hùng 3/5/1999 6/1 4.5
80 56 Lê Viết Khoa 25/03/1999 6/2 4.5
81 122 Nguyễn Thị Phương Thảo 2/6/1999 6/4 4.5
82 134 Nguyễn Trương Minh Thư 19/11/1999 6/2 4.5
83 160 Trần Thị Khánh Vân 14/04/1999 6/6 4.5
84 12 Nguyễn Ái Bảo Châu 7/6/1999 6/7 4.25
85 52 Phạm Đình Mỹ Khánh 1/1/1999 6/6 4.25
86 68 Huỳnh Nhật Linh 10/5/1999 6/2 4.25
87 69 Nguyễn Minh Hoàng Linh 10/6/1999 6/2 4.25
88 74 Nguyễn Hiếu Minh 4/7/1999 6/1 4.25
89 95 Mai Lê Khánh Nhàn 9/8/1999 6/4 4.25
90 1 Hoàng Hà Mỹ Á 5/6/1999 6/3 4
91 2 Đặng Châu An 4/8/1999 6/4 4
92 27 Hồ Lê Mỹ Duyên 25/08/1999 6/5 4
93 32 Hồ Hoàng Mỹ Hạnh 27/06/1999 6/5 4
94 35 Trần Hữu Hiếu 28/11/1999 6/7 4
95 49 Trương Quang Huy 16/12/1999 6/6 4
96 60 Nguyễn Danh Lập 8/4/1999 6/6 4
97 84 Phan Thị Dạ Ngọc 24/05/1999 6/8 4
98 129 Nguyễn Khánh Thư 27/03/1999 6/7 4
99 133 Nguyễn Trần Minh Thư 26/10/1999 6/8 4
100 141 Trần Đình Tiến 23/04/1999 6/3 4
101 147 Trần Ngọc Bảo Trân 12/4/1999 6/5 4
102 153 Vũ Minh Trọng 12/5/1999 6/7 4
103 156 Nguyễn Thị Cát Tường 13/07/1999 6/5 4
104 161 Hoàng Hạ Vy 18/09/1999 6/7 4
105 43 Lê Thái Ngọc Hương 17/11/1999 6/5 3.75
106 46 Võ Tự Quang Huy 7/7/1999 6/7 3.75
107 50 Lê Thị Diệu Huyền 17/12/1999 6/6 3.75
108 73 Cao Hữu Minh 3/7/1999 6/3 3.75
109 83 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 5/7/1999 6/5 3.75
110 85 Huỳnh Thị Thuý Ngọc 8/6/1999 6/3 3.75
111 98 Phạm Minh Nhật 16/12/1999 6/7 3.75
112 99 Bùi Dương Hải Nhi 13/01/1999 6/4 3.75
113 110 Trần Thị Bích Phương 11/2/1999 6/1 3.75
114 112 Nguyễn Tiến Quang 6/1/1999 6/8 3.75
115 114 Dương Thị Như Quỳnh 24/10/1999 6/4 3.75
116 135 Trần Ngọc Minh Thư 30/11/1999 6/3 3.75
117 14 Lê Bình Phương Châu 28/07/1999 6/4 3.5
118 28 Hoàng Ngọc Khánh 26/04/1999 6/8 3.5
119 29 Phạm Thiên 23/05/1999 6/1 3.5
120 67 Lê Bùi Khánh Linh 24/09/1999 6/6 3.5
121 71 Hồ Tấn Minh 25/02/1999 6/5 3.5
122 78 Ngô Việt Nga 5/1/1999 6/3 3.5
123 111 Lê Như Quang 13/01/1999 6/6 3.5
124 136 Nguyễn Cao Lãm Thư 12/12/1999 6/8 3.5
125 144 Bùi Quý Bảo Trân 20/03/1999 6/5 3.5
126 25 Phan Nguyễn Mỹ Duyên 2/5/1999 6/6 3.25
127 26 Hứa Thị Khánh Duyên 21/05/1999 6/2 3.25
128 104 Nguyễn Ngọc Bảo Phúc 6/7/1999 6/4 3.25
129 125 Trương Minh Thi 12/2/1999 6/8 3.25
130 162 Trương Mẫn Vy 22/10/1999 6/7 3.25
131 3 Hồ Thị Thiên An 13/04/1999 6/7 3
132 23 Phan Anh Dũng 17/12/1999 6/8 3
133 93 Phan Đình Nguyện 21/10/1999 6/5 3
134 103 Dương Thị Kiều Oanh 2/1/1999 6/2 3
135 105 Nguyễn Duy Phúc 7/11/1999 6/1 3
136 126 Nguyễn Tất Thiên Thọ 28/02/1999 6/3 3
137 75 Hoàng Trần Nhật Minh 6/2/1999 6/7 2.5
138 88 Trần Hồng Ngọc 14/12/1999 6/2 2.5
139 89 Hồ Như Ngọc 30/12/1999 6/8 2.5
140 109 Trần Thị Như Phương 21/10/1999 6/6 2.5
141 86 Phạm Nguyễn Như Ngọc 27/08/1999 6/3 2.25
142 96 Nguyễn Minh Nhật 4/8/1999 6/8 2.25
143 97 Hoàng Lê Trọng Nhật 27/05/1999 6/4 2.25
144 100 Nguyễn Thị Ái Nhi 8/2/1999 6/4 2.25
145 102 Nguyễn Phương Nhi 22/09/1999 6/7 2.25
146 115 Huỳnh Bá Quỳnh Sang 19/04/1999 6/5 2.25
147 22 Nguyễn Văn Dũng 21/11/1999 6/7 2
148 117 Lê Văn Sỹ 4/8/1999 6/6 2
149 106 Hồ Duy Phương 1/7/1999 6/8 1.75
150 121 Nghiêm Quốc Thạnh 8/1/1999 6/6 1.75
151 7 Hà Tuấn Anh 7/12/1999 6/7 1.5
152 120 Đoàn Nhật Thành 7/6/1999 6/7 1.5
153 116 Huỳnh Hải Sơn 23/01/1999 6/6 1.25
154 11 Trương Quý Gia Bảo 9/12/1999 6/2  
155 19 La Dương Phúc Đạt 28/04/1999 6/3  
156 51 Nguyễn Ngọc Diên Khanh 23/05/1999 6/1  
157 57 Nguyễn Đăng Khoa 16/04/1999 6/3  
158 90 Hồ Đăng Khôi Nguyên 5/10/1999 6/3  
159 94 Nguyễn Thanh Nguyệt 26/08/1999 6/7  
160 113 Hoàng Văn Quang Quy 13/12/1999 6/3  
161 128 Nguyễn Vũ Anh Thư 26/02/1999 6/6  
162 151 Nguyễn Hoàng Minh Trí 4/3/1999 6/3  

                                                                                                                                               Huế, ngày 14 tháng 9 năm 2010
                                                                                                                                                             HIỆU TRƯỞNG
 
                                                                                                                                                       Ths. Nguyễn Hữu Bi