Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Góc tuyển sinh
  • Kết quả tuyển sinh

Kết quả kỳ thi học sinh giỏi môn Tiếng Anh khối 7 năm học 2010 - 2011 (21/09/2010)

    
   
    SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ                                            CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG                                                        Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
       Năm học 2010 – 2011
 
     
KẾT QUẢ KỲ THI HỌC SINH GIỎI KHỐI 7
Môn : Tiếng Anh
 

 

 

Stt SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Điểm
1 49 Tạ Thuỳ My 6/2/1998 7/2 90
2 66 Trần Uyển Nhi 20/02/1998 7/1 85
3 18 Cao Hữu Đồng 27/01/1998 7/2 83
4 69 Nguyễn Phan Thuỳ Nhiên 22/12/1998 7/1 81
5 32 Nguyễn Trung Hiếu 6/7/1998 7/1 79
6 58 Châu Phan Bình Nhi 2/2/1998 7/5 75
7 24 Hồ Hoàng Duy 23/07/1998 7/2 71
8 57 Phan Hoàng Minh Nhật 10/10/1998 7/4 69
9 8 Nguyễn Hữu Bảo 12/9/1998 7/2 68
10 13 Lê Phan Quỳnh Châu 18/01/1998 7/1 68
11 100 Lê Hoàng Phương Uyên 15/07/1998 7/2 68
12 50 Nguyễn Hoài Nam 16/10/1998 7/2 67
13 93 Trần Nguyễn Thanh Trang 14/03/1998 7/1 67
14 64 Nguyễn Phúc Xuân Nhi 7/1/1998 7/3 66
15 76 Bùi Minh  Quân 4/8/1998 7/4 65
16 83 Tống thị Thương Thương 29/04/1998 7/8 65
17 81 Nguyễn Xuân Anh Thư 17/10/1998 7/6 64
18 80 Lê Viết Minh  Thông 23/02/1998 7/1 63
19 14 Nguyễn Khoa Minh  Châu 17/09/1998 7/1 62
20 40 Trần Hữu Khang 26/12/1998 7/1 62
21 29 Lương Hồng Hạnh 16/11/1998 7/8 60
22 60 Dương Quỳnh  Nhi 14/04/1998 7/1 60
23 4 Nguyễn Thục Anh 19/03/1998 7/7 59
24 97 Đặng Ngọc Công Tuấn 20/05/1998 7/3 59
25 104 Trần Ngọc Bảo  Uyên 4/1/1998 7/1 59
26 5 Nguyễn Trần Nam Anh 6/1/1998 7/3 58
27 96 Lê Ngọc Minh 9/1/1998 7/1 58
28 25 Phan Thị Mỹ Giàu 10/12/1998 7/6 57
29 53 La Bảo Ngọc 21/02/1998 7/8 56
30 61 Hoàng Nguyễn Bình Nhi 8/1/1998 7/8 56
31 86 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 3/1/1998 7/3 56
32 105 Trần Bảo Vân 15/02/1998 7/7 56
33 79 Nguyễn Tâm Thảo 29/06/1998 7/3 55
34 26 Hoàng Ngọc Phương 7/6/1998 7/2 54
35 82 Trương Nguyễn Thiên Thư 9/9/1998 74 54
36 111 Huỳnh Thị Quỳnh  Trang 6/1/1998 7/8 54
37 36 Trương Vũ Quý Hương 5/3/1998 7/2 53
38 46 Lê Thị Tuyết Minh 3/1/1998 7/2 53
39 92 Nguyễn Ngọc Khánh Trang 9/9/1998 7/5 52
40 110 Trần Mỹ Quốc Ánh   7/2 52
41 95 Trần  Triết 11/2/1998 7/3 51
42 102 Phạm Hoàng Cẩm Uyên 23/07/1998 7/7 51
43 2 Huỳnh Trần Thục Anh 8/1/1998 7/3 50
44 10 Đặng Thị Bảo Châu 2/2/1998 7/1 50
45 47 Dương Nữ Thảo My 3/1/1998 71 50
46 63 Lê Hàng Uyển Nhi 5/1/1998 7/2 50
47 21 Nguyễn Huy Thuỳ Dương 18/05/1998 7/3 49
48 67 Đặng Thị Thuỳ Nhiên 5/3/1998 7/8 49
49 42 Nguyễn Tường Lân 21/10/1998 7/1 48
50 52 Phạm Nguyễn Gia Nghi 24/04/1998 7/5 48
51 54 Võ Thị Hồng Ngọc 31/12/1998 7/2 48
52 74 Dương Bá Hoàng  Phương 2/3/1998 7/2 48
53 91 Lê Minh Trang 4/1/1998 74 48
54 103 Phạm Thị Thu  Uyên 28/08/1998 7/8 48
55 35 Trần Duy Hưng 3/9/1998 7/2 47
56 55 Hoàng Thị Hạnh Nguyên 9/4/1998 7/7 47
57 98 Tôn Thất Tùng 3/8/1998 7/8 47
58 3 Nguyễn Ngọc Duy Anh 21/11/1998 7/2 46
59 27 Trương Nữ Diệu Hải 18/01/1998 7/7 46
60 68 Hoàng Hạnh  Nhiên 1/1/1998 7/2 46
61 72 Trần Mai Hữu Phúc 29/05/1998 7/2 46
62 89 Hoàng Ngọc Bảo Trân 3/1/1998 7/6 46
63 48 Nguyễn Tống Trà My 9/1/1998 7/6 45
64 12 Lê Ngọc Quỳnh Châu 20/05/1998 7/2 44
65 73 Nguyễn Hồ Minh Phước 4/11/1998 7/2 44
66 85 Ngô Ngọc Thuỷ Tiên 2/11/1998 7/7 44
67 28 Trần Thị Ngọc Hân 18/06/1998 7/2 43
68 94 Dương Viết Minh Trí 5/1/1998 7/5 43
69 22 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 5/4/1998 7/1 42
70 56 Lê Thị Thảo Nguyên 30/11/1998 7/3 42
71 77 Lê Nhật Khánh Quỳnh 7/7/1998 7/5 42
72 107 Đồng Hữu Bảo Vy 9/8/1998 7/6 42
73 1 Nguyễn Đại Tâm An 9/8/1998 7/2 41
74 31 Nguyễn Thị Minh  Hiếu 12/1/1998 7/7 41
75 41 Lê Cao  Khanh 29/03/1998 7/3 40
76 87 Nguyễn Thị Quỳnh Trâm 25/06/1998 7/2 39
77 6 Tôn Nữ Minh Anh 30/05/1998 7/4 38
78 30 Trần Viết Hảo 5/4/1998 7/7 38
79 34 Từ Như Hoàng 18/10/1998 7/3 38
80 78 Phan Hoàng Nhật Quỳnh 15/10/1998 7/3 38
81 7 Trần Phương Anh 17/02/1998 7/4 37
82 16 Nguyễn Thị Minh Chính 11/1/1998 7/6 37
83 99 Võ Thị Cát Tường 13/02/1998 7/1 37
84 38 Lê Quang Kha 27/04/1998 7/1 36
85 43 Hoàng Linh 6/6/1998 7/5 36
86 70 Lê Ngọc Huyền Nhung 10/5/1998 7/2 36
87 101 Lê Huy Tú Uyên 24/02/1998 7/2 36
88 109 Thái Hoàng Nguyên 1/1/1998 7/5 36
89 33 Nguyễn Vĩnh Hoà 13/03/1998 7/8 35
90 59 Đặng Thị Yến Nhi 7/1/1998 7/3 35
91 11 Hoàng Huỳnh Trân Châu 25/07/1998 7/2 34
92 17 Nguyễn Chánh Đạt   7/2 34
93 51 Nguyễn Thị Kim Ngân 26/07/1998 7/5 34
94 62 Lê Đình Bảo Nhi 20/01/1998 7/1 34
95 71 Lê Quang Hoàng Phú 23/07/1998 7/1 34
96 84 Nguyễn Quỳnh  Thy 17/01/1998 7/7 34
97 23 Phan Trịnh Trùng Dương 29/03/1998 7/8 33
98 75 Hoàng Thị Thuỳ Phương 26/10/1998 7/7 33
99 20 Lê Thị Hải Dương 8/5/1998 7/3 32
100 65 Nguyễn Thanh Yến Nhi 21/08/1998 7/7 31.5
101 37 Phạm Thị Khánh Huyền 20/06/1998 7/3 30
102 106 Nguyễn Thị Tường Vi 15/06/1998 7/8 30
103 108 Nguyễn Tá Đông 27/04/1998 7/5 30
104 39 Lê Võ Vĩnh Khải 8/4/1998 7/6 29
105 9 Nguyễn Phúc Bảo 20/09/1998 7/7 28
106 88 Đinh Lê Bảo Trân 3/1/1998 7/3 28
107 19 Trần Trung  Dũng 16/06/1998 7/6 25
108 45 Trần Song Khánh Linh 10/3/1998 7/3 25
109 44 Phan Nhật Linh 10/2/1998 7/7 23
110 90 Nguyễn Thanh Bảo Trân 16/02/1998 7/7 23
111 15 Nguyễn Khánh Chi 28/06/1998 7/3  

  Huế, ngày 14 tháng 9 năm 2010
                    HIỆU TRƯỞNG
 
 
 
               Ths. Nguyễn Hữu Bi