Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Khoa học & công nghệ
  • Sản phẩm học tập

Thống kê điểm trung bình môn học kì I năm học 2010 - 2011 (18/01/2011)

Trường THCS Nguyễn Tri Phương

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH MÔN HỌC KÌ I

NĂM HỌC 2010 - 2011

Môn học Tổng cộng Chia ra
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
    6 7 8 9
Toán học 1291 318 332 333 308
Giỏi 726 204 160 203 159
   Khá 438 110 116 94 118
   Trung bình 102 4 46 28 24
   Yếu  25   10 8 7
   Kém 0        
Vật lý 1291 318 332 333 308
   Giỏi 871 208 237 208 218
   Khá 364 99 84 102 79
   Trung bình 54 11 11 21 11
   Yếu  2     2  
   Kém 0        
Hoá học 641     333 308
   Giỏi 416 x x 227 189
   Khá 168 x x 87 81
   Trung bình 48 x x 17 31
   Yếu  9 x x 2 7
   Kém 0 x x    
Sinh học 1291 318 332 333 308
   Giỏi 752 196 202 214 140
   Khá 438 100 109 107 122
   Trung bình 93 21 19 12 41
   Yếu  7 1 2   4
   Kém 1       1
Ngữ văn 1291 318 332 333 308
   Giỏi 541 164 137 160 80
   Khá 712 150 184 166 212
   Trung bình 38 4 11 7 16
   Yếu  0        
   Kém 0        
Lịch sử 1291 318 332 333 308
   Giỏi 745 154 234 207 150
   Khá 479 144 89 111 135
   Trung bình 63 19 9 12 23
   Yếu  4 1   3  
   Kém 0        
Địa lý 1291 318 332 333 308
   Giỏi 805 152 234 237 182
   Khá 422 121 94 87 120
   Trung bình 59 40 4 9 6
   Yếu  5 5      
   Kém 0        
Ngoại ngữ 1291 318 332 333 308
   Giỏi 872 228 181 236 227
   Khá 348 79 127 75 67
   Trung bình 68 11 24 21 12
   Yếu  3     1 2
   Kém 0        
Giáo dục công dân 1291 318 332 333 308
   Giỏi 618 112 152 227 127
   Khá 598 187 163 97 151
   Trung bình 73 19 16 9 29
   Yếu  2   1   1
   Kém 0        
Công nghệ 1291 318 332 333 308
   Giỏi 938 241 265 257 175
   Khá 317 70 63 65 119
   Trung bình 34 7 4 11 12
   Yếu  2       2
   Kém 0        
Thể dục 1291 318 332 333 308
   Giỏi 638 218 167 115 138
   Khá 628 100 161 202 165
   Trung bình 25   4 16 5
   Yếu  0        
   Kém 0        
Âm nhạc 1291 318 332 333 308
   Giỏi 1075 287 227 295 266
   Khá 208 25 104 38 41
   Trung bình 8 6 1   1
   Yếu  0        
   Kém 0        
Mỹ thuật 1291 318 332 333 308
   Giỏi 1234 307 322 300 305
   Khá 47 11 10 24 2
   Trung bình 6     5 1
   Yếu  2     2  
   Kém 2     2  
Tin học 1283 318 332 325 308
   Giỏi 1132 309 284 270 269
   Khá 140 9 48 47 36
   Trung bình 11     8 3
   Yếu  0        
   Kém 0        
Tiếng dân tộc 0 0 0 0 0
   Giỏi 0        
   Khá 0        
   Trung bình 0        
   Yếu  0        
   Kém 0