Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Thời khóa biểu

Thời khóa biểu khối 8 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012) (06/02/2012)

Thời khóa biểu khối 8 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012)
TG Tiết 81 82 83 84 85 86 87 88
Thứ 2 1 CC - Loan CC - P.Tú CC - C.Hải CC - Thắng CC - Phong CC - Lý CC - Bảo CC - Nhi
2 P-Loan AV - P.Tú Sinh - C.Hải T-Thắng Lý - Phong Sử - Nhi T - Bảo Văn - Lý
3 Lý - Phong Sinh - Thiện Văn - Lý Địa - Dũng T-Thắng T - Nhung CN - Cúc AV - P.Tú
4 Sinh - Thiện P-Loan Văn - Lý CN - Cúc Sử - Nhi T - Nhung Văn - Phương NH - Chung
5 T - Từ T - Bi T - Nhung Sinh - C.Hải NH - Chung Văn - Lý Văn - Phương T - Cầm
6                
7                
8                
9                
10                
Thứ 3 1 Văn - Phương CN - Yến GDCD - X.Anh Sinh - C.Hải Địa - Dũng Sinh - T.Thảo NH - Chung Văn - Lý
2 Văn - Phương Địa - Dũng N - N.Anh GDCD - X.Anh Sinh - T.Thảo CN - Yến Địa - Thảo Văn - Lý
3 HH - Giang GDCD - X.Anh AV-Trang Văn - T.Trang AV-Vân NH - Chung HH - Ngọc T - Cầm
4 Địa - Dũng Văn - Phương Văn - Lý Văn - T.Trang HH - Ngọc AV-Trang Sinh - Thiện T - Cầm
5 CN - Cúc MT - Thịnh CN - Yến AV-Trang Văn - T.Trang HH - Giang Lý - Thủy Sinh - Thiện
6                
7   TI - Tuấn TD - Sơn TPTC - Loan TD - Chi      
8   TI - Tuấn TD - Sơn TPTC - Loan TD - Chi      
9 TI - Tuấn TD - Sơn N - N.Anh         TD - Quý
10 TI - Tuấn TD - Sơn           TD - Quý
Thứ 4 1 T - Từ T-A.Tú T - Nhung T-Thắng GDCD - X.Anh AV-Trang AV - Quế Địa - Thảo
2 T - Từ T- Bi T - Nhung T-Thắng CN - Cúc Địa - Thảo AV - Quế GDCD - X.Anh
3 AV - Quế HH - Ngọc HH - T.Dung AV-Trang Địa - Dũng T - Nhung CN - Cúc AV - P.Tú
4 AV - Quế NH - Nhân Địa - Dũng CN - Cúc T-Thắng Lý - Thủy HH - Ngọc MT - Thịnh
5   AV - P.Tú NH - Nhân Địa - Dũng T-Thắng     HH - Ngọc
6                
7       TD - Sơn   TD - Quý    
8       TD - Sơn   TD - Quý    
9 TD - Sơn     TPTC - Loan     TD - Quý  
10 TD - Sơn     TPTC - Loan     TD - Quý  
Thứ 5 1 NH - Nhân Văn - Phương Văn - Lý Sử - Hương Văn - T.Trang GDCD - X.Anh Sinh - Thiện TI - Tuấn
2 Sử - K.Hương Văn - Phương HH - T.Dung NH - Nhân Văn - T.Trang HH - Giang T - Bảo TI - Tuấn
3 T - Từ Lý - Phong Sử - K.Hương AV-Trang TI - Tuấn MT - Thịnh GDCD - X.Anh Văn - Lý
4 Văn - Phương Sử - K.Hương AV-Trang N - N.Anh TI - Tuấn Văn - Lý MT - Thịnh Sinh - Thiện
5 HH - Giang Sinh - Thiện N - N.Anh HH - T.Dung MT - Thịnh   Văn - Phương CN - Cúc
6                
7       TPTC - Loan        
8       TPTC - Loan        
9       TPTC - Loan        
10                
Thứ 6 1 Địa - Dũng CN - Yến AV-Trang Văn - T.Trang Sinh - T.Thảo Địa - Thảo Văn - Phương HH - Ngọc
2 Văn - Phương Địa - Dũng Lý - Thi Văn - T.Trang CN - Cúc Sinh - T.Thảo Địa - Thảo T - Cầm
3 MT - Thịnh Văn - Phương CN - Yến Lý - Thi Văn - T.Trang AV-Trang AV - Quế CN - Cúc
4 AV - Quế HH - Ngọc MT - Thịnh N - N.Anh AV - Vân CN - Yến Sử - Nhi Địa - Thảo
5 CN - Cúc T - A.Tú Địa - Dũng MT - Thịnh AV - Vân T - Nhung   Lý - Thủy
6                
7       Toán Pháp-Nga        
8       Toán Pháp-Nga        
9                
10                
Thứ 7 1 Sinh - Thiện P-Loan T - Nhung HH - T.Dung T-Thắng Văn - Lý T - Bảo AV - P.Tú
2 P-Loan AV - P.Tú Sinh - C.Hải T-Thắng HH - Ngọc Văn - Lý T - Bảo Sử - Nhi
3 SH - Loan SH - P.Tú SH - C.Hải SH - Thắng SH - Phong SH - Lý SH - Bảo SH - Nhi
4                
5                
6                
7                
8                
9                
10