Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Thời khóa biểu

Thời khóa biểu khối 9 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012) (06/02/2012)

Thời khóa biểu khối 9 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012)
TG Tiết 91 92 93 94 95 96 97 98
Thứ 2 1 CC - Ngọc CC - Cầm CC - Thủy(L) CC - Thiện CC - C.Tú CC - Nhung CC - Xuân(T) CC - T.Dung
2 Hóa - Ngọc T - Cầm Lý - Thủy Sinh - Thiện AV - C.Tú T - Nhung T - Xuân HH - T.Dung
3 AV - Ngọc Văn - T.Nga AV - Dung HH - T.Dung Văn - Thư Văn - Thu T - Xuân T - Cầm
4 Văn - T.Nga AV - P.Tú Văn - B.Thu T - Từ T - Diễn Địa - Dũng Văn - Thư AV - Dung
5 Văn - T.Nga Địa- Dũng CN - Cúc AV - P.Tú T - Diễn AV - A.Ngọc AV - Dung Văn - Thu
6                
7                
8     TPTC-Trang          
9     TPTC-Trang          
10     TPTC-Trang          
Thứ 3 1 T - Lương Văn - T.Nga T - V.Thắng Địa - P.Thảo Văn - Thư Lý - Phong HH - Ngọc T - Cầm
2 T - Lương Văn - T.Nga Sử - Hiền Văn - Thư CN - Cúc GDCD - Diễm Lý - Phong Sử - T.Anh
3 CN - Cúc Sử - Hiền Sinh - Hồng Văn - Thư Sinh - Thiện Sử - T.Anh GDCD - Diễm Văn - Thu
4 Sinh - Hồng Lý - Thủy Pháp - Trang CD - Diễm Lý - Thi HH - Giang Địa - Thảo Văn - Thu
5 Sử - Hiền Sinh - Hồng   L - Thi Địa - Thảo Văn - Thu    
6                
7                
8                
9                
10                
Thứ 4 1 Địa - Dũng Nhật - Uyên T - V.Thắng CN - Cúc HH - T.Dung Văn - Thu Văn - Thư AV - Dung
2 Văn - T.Nga AV - P.Tú T - V.Thắng Sử - T.Nhi V - Thư Văn - Thu Sinh - Tuyến Lý - Thủy
3 Văn - T.Nga GDCD - Diễm AV - Dung T - Từ V - Thư HH - Giang Sử - T.Nhi Sinh - Tuyến
4 Pháp - Nam HH - Giang GDCD - Diễm AV - P.Tú Sử - T.Nhi Sinh - Tuyến AV - Dung Địa - Thảo
5     HH - Giang P - Nam        
6                
7                
8                
9 TI - Mỹ   T.Pháp - V.Nga          
10 TI - Mỹ   T.Pháp - V.Nga          
Thứ 5 1 Lý - Phong Sử - Hiền Văn - B.Thu T - Từ HH - T.Dung TI - Mỹ Văn - Thư CN - Cúc
2 Sử - Hiền Văn - T.Nga Văn - B.Thu T - Từ Sinh - Thiện TI - Mỹ Văn - Thư Sử - T.Anh
3 AV - Ngọc Văn - T.Nga HH - Giang HH - T.Dung TI - Mỹ Sử - T.Anh CN - Cúc Văn - Thu
4 Văn - T.Nga HH - Giang Sử - Hiền P - Nam TI - Mỹ CN - Cúc Lý - Phong T - Cầm
5 Pháp - Nam T - Cầm       AV - A.Ngọc    
6                
7       TD - Quý       TD - Sơn
8     TPTC-Trang TD - Quý       TD - Sơn
9   TD - Quý TPTC-Trang       TD - Sơn  
10   TD - Quý         TD - Sơn  
Thứ 6 1 T - Lương CN - Cúc Sinh - Hồng Lý - Thi T - Diễn Văn - Thu Văn - Thư T - Cầm
2 T - Lương Sinh - Hồng Văn - B.Thu Sử - T.Nhi T - Diễn Sinh - Tuyến HH - Ngọc GDCD - Diễm
3 Sinh - Hồng Lý - Thủy Văn - B.Thu V - Thư GDCD - Diễm T - Nhung Sử - T.Nhi Sinh - Tuyến
4 GDCD - Diễm Nhật - Uyên Địa - Dũng V - Thư Lý - Thi T - Nhung Sinh - Tuyến Văn - Thu
5     Nhật - Uyên   Sử - T.Nhi      
6                
7     TD - Quý   TD - Sơn      
8     TD - Quý   TD - Sơn      
9 TD - Quý         TD - Sơn    
10 TD - Quý         TD - Sơn    
Thứ 7 1 HH - Ngọc T - Cầm T - V.Thắng V - Thư AV - C.Tú Lý - Phong T - Xuân L - Thủy(L)
2 Lý - Phong T - Cầm Lý - Thủy S - Thiện V - Thư T - Nhung T - Xuân HH - T.Dung
3 SH - Ngọc SH - Cầm SH - Thủy(L) SH - Thiện SH - C.Tú SH - Nhung SH - Xuân(T) SH - T.Dung
4                
5                
6                
7                
8                
9                
10