Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Thời khóa biểu

Thời khóa biểu khối 7 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012) (06/02/2012)

Thời khóa biểu khối 7 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012)
TG Tiết 71 72 73 74 75 76 77 78
Thứ 2 1   TD - Hoàng     Toán Pháp -Nga   TD - Dũng TD - Dũng
2 TI - Tuấn TD - Hoàng   NH - Chung Toán Pháp -Nga   TD - Dũng TD - Dũng
3 TI - Tuấn   TD - Hoàng Sinh - C.Hải TPTC - Nam      
4     TD - Hoàng   TPTC - Nam      
5                
6 T - Bảo T - Hảo CN - Yến Nhi AV - C.Tú Văn - Hiền T-Thắng Địa - Lý(Đ) Văn - Huyền
7 Văn - Huyền T - Hảo MT - Trung CN - Hương AV - C.Tú T-Thắng Văn - Hiền Địa - Lý(Đ)
8 Văn - Huyền Lý - Yến AV - C.Tú Văn - Hiền CN - Hương Sinh - Tuyến T - Thủy(T) T - Hải(T)
9 AV-Vân AV - Tuyết Văn - Huyền P - Nam T - Nga Văn - Hiền TI - Nam Sinh - Tuyến
10 CC - Vân CC - Tuyết CC - Huyền CC - Nam CC - Nga CC - Yến CC - T.Nam CC - Tuyến
Thứ 3 1         TPTC - Nam TI - Hòa    
2   Sinh - C.Hải     TPTC - Nam TI - Hòa Sinh - Tuyến  
3   N - N.Anh   TD - Hoàng TPTC - Nam   Lý - Yến TI - Hòa
4       TD - Hoàng       TI - Hòa
5                
6 AV-Vân Văn - T.Nga Sử - K.Hương Văn - Hiền Địa - Lý(Đ) MT - Trung T - Thủy(T) AV - Tuyết
7 N - N.Anh Văn - T.Nga Lý - Phong Văn - Hiền Sử - K.Hương Địa - Lý(Đ) AV-Vân AV - Tuyết
8 Sử - K.Hương N - N.Anh Văn - Huyền Địa - Lý(Đ) NH - Chung AV-Vân CN - Nhi(CN) Lý - Phong
9 Văn - Huyền AV - Tuyết T - Lương GDCD - X.Anh Văn - Hiền AV-Vân MT - Trung NH - Chung
10 Sinh - Hồng Địa - Lý(Đ) T - Lương T - Thủy(T) Văn - Hiền   NH - Chung GDCD - X.Anh
Thứ 4 1     TI - Tuấn TI - Hòa TD - Hoàng      
2     TI - Tuấn TI - Hòa TD - Hoàng      
3 TD - Hoàng TI - Tuấn            
4 TD - Hoàng TI - Tuấn            
5                
6 Lý - Thi Sinh - C.Hải Địa - Lý(Đ) AV - C.Tú T - Nga Văn - Hiền T - Thủy(T) T - Hải(T)
7 Sử - K.Hương N - N.Anh Sinh - C.Hải T - Thủy(T) T - Nga Văn - Hiền Sử - Hiền T - Hải(T)
8 N - N.Anh GDCD - X.Anh AV - C.Tú T - Thủy(T) Sinh - C.Hải Sử - Hương Văn - T.Hiền Sử - Hiền
9 Địa - Lý(Đ) Sử - K.Hương GDCD - X.Anh MT - Trung AV - C.Tú T-Thắng Văn - T.Hiền CN - Nhi(CN)
10 GDCD - X.Anh T - Hảo   Sử - K.Hương AV - C.Tú Địa - Lý(Đ)    
Thứ 5 1         TPTC - Nam      
2         TPTC - Nam      
3     P-Loan     TD - Dũng    
4     P-Loan     TD - Dũng    
5                
6 T - Bảo Văn - T.Nga AV - C.Tú Lý - Phong Địa - Lý(Đ) AV-Vân Văn - T.Hiền T - Hải(T)
7 T - Bảo Văn - T.Nga NH - Chung AV - C.Tú Lý - Phong Văn - Hiền GDCD - X.Anh AV - Tuyết
8 MT - Trung Địa - Lý(Đ) Sử - K.Hương Văn - Hiền GDCD - X.Anh NH - Chung AV-Vân Văn - Huyền
9 NH - Chung Sử - K.Hương T - Lương Địa - Lý(Đ) Văn - Hiền CN - Hương AV-Vân Văn - Huyền
10 Văn - Huyền NH - Chung T - Lương     GDCD - X.Anh Địa - Lý(Đ) MT - Trung
Thứ 6 1                
2                
3 N - N.Anh       TI - Nam      
4 Sinh - Hồng       TI - Nam      
5                
6 T - Bảo T - Hảo Địa - Lý(Đ) Sinh - C.Hải Sử - K.Hương T-Thắng T - Thủy(T) Sử - Hiền
7 Địa - Lý(Đ) CN - Yến Nhi Sinh - C.Hải T - Thủy(T) MT - Trung Sử - Hương Sinh - Tuyến Văn - Huyền
8 CN - Yến Nhi MT - Trung Văn - Huyền Sử - K.Hương Sinh - C.Hải Sinh - Tuyến Sử - Hiền Địa - Lý(Đ)
9 AV-Vân AV - Tuyết Văn - Huyền P - Nam T - Nga Lý - Yến TI - Nam Sinh - Tuyến
10 SH - Vân SH - Tuyết SH - Huyền SH - Nam SH - Nga SH - Yến SH - T.Nam SH - Tuyến
Thứ 7 1                
2                
3                
4                
5                
6                
7                
8                
9                
10