Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Thời khóa biểu

Thời khóa biểu khối 6 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012) (07/02/2012)

Thời khóa biểu khối 6 - Áp dụng từ tuần 21 (30/1/2012)
TG Tiết 61 62 63 64 65 66 67 68
Thứ 2 1                
2                
3                
4                
5                
6 T - V.Thắng S - T.Thảo T - Hải(T) CD - Diễm MT - Trung V - H.Hoa AV - Tuyết Đ - Hoàng
7 AV - Dung T - V.Thắng P - Quỳnh V - H.Hoa CD - Diễm CN - Nhi(CN) Đ - Hoàng AV - Quế
8 CD - Diễm N - Uyên S - T.Thảo AV - Tuyết CN - Nhi(CN) AV - Dung V - H.Hoa V - Lan
9 N - Uyên AV - Quế V - Lan P - Quỳnh S - T.Thảo CD - Diễm T - Hải(T) T - Thủy(T)
10 CC - Uyên CC - Quế CC - Lan CC - Quỳnh CC - T.Thảo CC - Hòa CC - Hải(T) CC - Thủy(T)
Thứ 3 1   Tin - Nam TD - Chi TPTC - Quỳnh TD - Dũng      
2   Tin - Nam TD - Chi TPTC - Quỳnh TD - Dũng      
3   N - Uyên   TD - Dũng        
4       TD - Dũng        
5                
6 CN - Hoa CD - Diễm CN - Nhi(CN) T - Diễn NH - Nhân T - Xuân Tin-Nam S - Hương
7 V - Lan CN - Hoa CD - Diễm S - Hương T - Diễn T - Xuân Tin-Nam SU - Hỷ
8 Đ - P.Thảo NH - Nhân MT - Trung V - H.Hoa V - T.Trang S - Hương SU - Hỷ T - Thủy(T)
9 AV - Dung V - T.Trang V - Lan V - H.Hoa TI - Nam NH - Nhân CN - Nhi(CN) T - Thủy(T)
10 NH - Nhân Đ - P.Thảo V - Lan SU - Hỷ TI - Nam AV - Dung AV - Tuyết CN - Nhi(CN)
Thứ 4 1       TPTC - Quỳnh   TD - Dũng    
2       TPháp    TD - Dũng    
3       TI - Hòa     TD - Dũng  
4       TI - Hòa     TD - Dũng  
5                
6 MT - Trung L - Thủy(L) AV - A.Ngọc CN - Nhi(CN) T - Diễn V - H.Hoa L - Yến TI - Mỹ
7 L - Yến MT - Trung NH - Nhân L - Thủy(L) T - Diễn V - H.Hoa S - Hương TI - Mỹ
8 CN - Hoa T - V.Thắng L - Yến NH - Nhân AV - A.Ngọc CN - Nhi(CN) MT - Trung L - Thủy(L)
9 S - T.Thảo T - V.Thắng SU - Hỷ T - Diễn AV - A.Ngọc L - Thủy(L) T - Hải(T) S - Hương
10 T - V.Thắng S - T.Thảo   T - Diễn L - Yến T - Xuân T - Hải(T) MT - Trung
Thứ 5 1 TD - Chi             TD - Dũng
2 TD - Chi             TD - Dũng
3   TD - Chi            
4   TD - Chi            
5                
6 AV - Dung AV - Quế CN - Nhi(CN) MT - Trung Đ - Hoàng V - H.Hoa CD - Diễm NH - Nhân
7 V - Lan T - V.Thắng T - Hải(T) V - H.Hoa V - T.Trang Đ - Hoàng NH - Nhân AV - Quế
8 V - Lan SU - Hỷ AV - A.Ngọc CN - Nhi(CN) V - T.Trang AV - Dung V - H.Hoa CD - Diễm
9 T - V.Thắng V - T.Trang AV - A.Ngọc Đ - P.Thảo CN - Nhi(CN) MT - Trung AV - Tuyết V - Lan
10 T - V.Thắng V - T.Trang Đ - P.Thảo AV - Tuyết AV - A.Ngọc SU - Hỷ CN - Nhi(CN) V - Lan
Thứ 6 1 TI - Mỹ     TPTC - Quỳnh        
2 TI - Mỹ     TPTC - Quỳnh        
3 N - Uyên   TI - Mỹ TPTC - Quỳnh        
4     TI - Mỹ          
5                
6 SU - Hỷ V - T.Trang T - Hải(T) S - Hương T - Diễn T - Xuân V - H.Hoa CN - Nhi(CN)
7 S - T.Thảo N - Uyên T - Hải(T) T - Diễn SU - Hỷ S - Hương V - H.Hoa V - Lan
8 V - Lan CN - Hoa P - Quỳnh AV - Tuyết V - T.Trang TI - Hòa S - Hương AV - Quế
9 N - Uyên AV - Quế V - Lan P - Quỳnh S - T.Thảo TI - Hòa T - Hải(T) T - Thủy(T)
10 SH - Uyên SH - Quế SH - Lan SH - Quỳnh SH - T.Thảo SH - Hòa SH - Hải(T) SH - Thủy(T)