Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Tư liệu dạy & học
  • Học tập của học sinh

Kết quả điểm kiểm tra 1 tiết môn Đại số 6 theo lớp học kì 1 năm học 2012-2013 (24/11/2012)

 

       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG                    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                 Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 3 Trần Thị Nhật  An Nữ 06/07/2001 6/1 9.5  
2 2 Nguyễn Thị Vân  An Nữ 30/10/2001 6/1 8  
3 1 Lê Thị Thanh  An Nữ 19/04/2001 6/1 7  
4 8 Bùi Vân  Anh Nữ 20/11/2001 6/1 7.3  
5 20 Mai Quang  Bảo Nam 01/01/2001 6/1 5.8  
6 32 Nguyễn Đắc  Chiến Nam 18/06/2001 6/1 8.3  
7 39 Đặng Phúc Mạnh  Đạt Nam 16/07/2001 6/1 9.3  
8 61 Huỳnh Tâm Minh  Hiếu Nam 10/01/2001 6/1 9.8  
9 62 Tôn Nữ Tâm  Hiếu Nữ 01/01/2001 6/1 8.8  
10 81 Trần Nhật  Huy Nam 02/10/2001 6/1 8.8  
11 82 Nguyễn Hồ Nhật  Huy Nam 30/09/2001 6/1 8.5  
12 73 Phạm Nguyên  Hưng Nam 07/12/2001 6/1 8.5  
13 89 Nguyễn Trịnh Lam  Khanh Nữ 14/06/2001 6/1 8  
14 103 Trần Khánh  Linh Nữ 15/12/2001 6/1 8.5  
15 102 Lê Gia  Linh Nam 22/02/2001 6/1 8  
16 122 Tống Diễm Quỳnh  My Nữ 01/04/2001 6/1 7.3  
17 129 Hoàng Việt Uyên  Nga Nữ 29/09/2001 6/1 7.5  
18 137 Huỳnh Thị Bảo  Ngọc Nữ 26/10/2001 6/1 7.5  
19 136 Phạm Như Thảo  Ngọc Nữ 10/01/2001 6/1 7.3  
20 144 Lê Thụy Tâm  Nguyên Nữ 14/05/2001 6/1 8  
21 145 Nguyễn Ngọc Vĩnh  Nguyên Nam 06/02/2001 6/1 7.5  
22 170 Trần Ánh Xuân  Nhi Nữ 29/01/2001 6/1 9.3  
23 186 Trần Ngọc An  Nhiên Nữ 18/05/2001 6/1 6  
24 202 Trần Văn Quý  Phước Nam 08/08/2001 6/1 8.3  
25 205 Lê Hữu Nhật  Phương Nữ 05/08/2001 6/1 7.5  
26 224 Lê Thị Phương  Quý Nữ 24/05/2001 6/1 9  
27 239 Đặng Vũ Nhật  Thành Nam 22/05/2001 6/1 8.8  
28 244 Lê Hạnh Tâm  Thi Nữ 09/05/2001 6/1 8.5  
29 276 Trần Bích  Trâm Nữ 10/05/2001 6/1 9.8  
30 278 Nguyễn Khoa Thụy  Trân Nữ 21/08/2001 6/1 8.8  
31 292 Lê Hoàng  Nam 22/07/2001 6/1 8.3  
32 298 Nguyễn Thanh  Tùng Nam 14/01/2001 6/1 9  
33 311 Bùi Phương Viên  Viên Nữ 06/10/2001 6/1 8.3  
                 
Thống kê: 8.0 --> 10 23   Huế, ngày 23 tháng 11 năm 2012
    5.0 --> 7.8 10               HIỆU TRƯỞNG
    3.0 -->4.8 0          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 33           Ths. Nguyễn Hữu Bi
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG               Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                  Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 4 Châu Lê Minh  An Nam 22/03/2001 6/2 4.8  
2 9 Lê Quỳnh  Anh Nữ 26/01/2001 6/2 8.5  
3 17 Phạm Thị Minh  Ánh Nữ 16/01/2001 6/2 6.5  
4 21 Lê Trung Quốc  Bảo Nam 20/05/2001 6/2 7.3  
5 51 Lê Thị Ngọc  Giao Nữ 22/09/2001 6/2 7.8  
6 53 Hoàng Hồng  Hải Nam 28/10/2001 6/2 7.3  
7 63 Trần Duy Minh  Hiếu Nam 01/12/2001 6/2 5.8  
8 94 Nguyễn Thúc Anh  Khoa Nam 30/01/2001 6/2 8.8  
9 104 Nguyễn Trần Nhật  Linh Nữ 04/01/2001 6/2 9.3  
10 112 Hồ Thị Thanh  Mai Nữ 17/11/2001 6/2 9.3  
11 113 Nguyễn Việt  Mân Nam 04/12/2001 6/2 8.3  
12 127 Hoàng Ngọc Hoài  Nam Nữ 28/11/2001 6/2 7.5  
13 130 Phan Nguyễn Ngọc  Nga Nữ 17/10/2001 6/2 7.5  
14 131 Trương Yến Kim  Ngân Nữ 04/11/2001 6/2 7.8  
15 139 Lê Minh  Ngọc Nữ 01/08/2001 6/2 9  
16 138 Lê Phương Bảo  Ngọc Nữ 12/02/2001 6/2 8.3  
17 146 Nguyễn Đức Phương  Nguyên Nam 23/01/2001 6/2 8.5  
18 171 Lê Nguyễn Tú  Nhi Nữ 11/05/2001 6/2 9.5  
19 172 Phan Nguyễn Hạnh  Nhi Nữ 27/02/2001 6/2 9.3  
20 173 Nguyễn Phương  Nhi Nữ 12/10/2001 6/2 9  
21 187 Hồ Đỗ Quỳnh  Như Nữ 28/10/2001 6/2 7  
22 206 Lê Lâm  Phương Nữ 22/02/2001 6/2 7.8  
23 213 Đặng Phạm Mỹ  Phượng Nữ 14/06/2001 6/2 8.8  
24 221 Trương Đăng  Quang Nam 05/04/2001 6/2 7.8  
25 214 Nguyễn Phúc Bảo  Quân Nam 06/11/2001 6/2 Vắng  
26 223 Lê Trần Bảo  Quốc Nam 18/02/2001 6/2 8  
27 225 Nguyễn Diên  Quý Nam 15/03/2001 6/2 8.3  
28 236 Phạm Hồng  Thái Nam 30/03/2001 6/2 5.8  
29 253 Đỗ Anh  Thư Nữ 08/01/2001 6/2 8.3  
30 287 Nguyễn Nhật  Trung Nam 04/04/2001 6/2 9.3  
31 293 Hoàng Huy  Nam 26/09/2001 6/2 9.5  
32 305 Lê Thị Tú  Uyên Nữ 02/10/2001 6/2 8  
33 304 Trương Hoàng Mỹ  Uyên Nữ 27/05/2001 6/2 7.8  
34 307 Lê Ngọc Khánh  Vân Nữ 08/03/2001 6/2 8.3  
35 314 Nguyễn Văn Xuân  Nam 23/01/2001 6/2 9.3  
          Huế, ngày 23 tháng 11 năm 2012
Thống kê: 8.0 --> 10 20         HIÖU TR­ëng
    5.0 --> 7.8 13          
    3.0 -->4.8 1          
    0 --> 2.8 0            Ths. Nguyễn Hữu Bi
    Tổng 34          
                 
                 
                 
                 
                 
                 
                 
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG              Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                 Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 22 Nguyễn Quý  Bảo Nam 11/11/2001 6/3 9  
2 29 Nguyễn Nhật Thanh  Châu Nữ 30/03/2001 6/3 9.5  
3 30 Nguyễn Thị Phương  Chi Nữ 03/04/2001 6/3 7.5  
4 34 Hồ Nguyễn Thành  Công Nam 30/04/2001 6/3 4.8  
5 35 Hồ Sĩ  Cường Nam 13/08/2001 6/3 8  
6 38 Lê Hồng Hoài  Diệu Nữ 23/01/2001 6/3 8.8  
7 37 Nguyễn Thị Phước  Duyên Nữ 29/04/2001 6/3 7.5  
8 48 Nguyễn Lê Hằng  Giang Nữ 03/01/2001 6/3 6.8  
9 54 Võ Đình  Hải Nam 30/09/2001 6/3 9.8  
10 55 Ngô Thị Thúy  Hằng Nữ 27/06/2001 6/3 6  
11 57 Nguyễn Thị Minh  Hiền Nữ 07/04/2001 6/3 8.8  
12 64 Trương Như  Hiếu Nam 04/02/2001 6/3 8.3  
13 72 Lê Đức  Hùng Nam 05/04/2001 6/3 8.3  
14 74 Đỗ La Thành  Hưng Nam 15/01/2001 6/3 6.5  
15 90 Hà Trọng  Khánh Nam 02/09/2001 6/3 7.5  
16 95 Hồ Võ Minh  Khuê Nữ 12/06/2001 6/3 7  
17 105 Tống Nguyễn Khánh  Linh Nữ 14/03/2001 6/3 7.3  
18 110 Nguyễn Lộc  Long Nam 29/10/2001 6/3 7.3  
19 109 Trần Hữu Quang  Lộc Nam 24/04/2001 6/3 8.8  
20 132 Trần Lê Đông  Nghi Nữ 29/03/2001 6/3 7.3  
21 140 Hoàng Minh  Ngọc Nữ 02/05/2001 6/3 6.5  
22 147 Nguyễn Trần Thảo  Nguyên Nữ 05/12/2001 6/3 7.5  
23 148 Tạ Phước  Nguyên Nam 05/04/2001 6/3 7  
24 158 Trần Hữu Hồng  Nguyễn Nam 17/10/2001 6/3 8  
25 161 Phan Thành  Nhân Nam 15/09/2001 6/3 5.8  
26 164 Trần Quang  Nhật Nam 08/11/2001 6/3 8  
27 165 Trần Quang Minh  Nhật Nam 02/09/2001 6/3 8  
28 174 Lương Thị Thùy  Nhi Nữ 31/08/2001 6/3 8.8  
29 175 Phạm Anh Thảo  Nhi Nữ 01/04/2001 6/3 8  
30 176 Phạm Thảo  Nhi Nữ 07/11/2001 6/3 4.5  
31 190 Phan Ngọc Hồng  Nhung Nữ 14/07/2001 6/3 7.8  
32 204 Quý  Phước Nam 02/01/2001 6/3 9.8  
33 203 Nguyễn Văn  Phước Nam 06/03/2001 6/3 6.8  
34 215 Nguyễn Đăng Minh  Quân Nam 26/11/2001 6/3 8  
35 228 Phan Lê Thảo  Quỳnh Nữ 01/03/2001 6/3 5.5  
36 231 Nguyễn Đắc Trí  Tài Nam 06/12/2001 6/3 8  
37 245 Nguyễn Thị Kiều  Thi Nữ 03/03/2001 6/3 8  
38 250 Lê Ngọc  Thiện Nam 27/12/2001 6/3 9  
39 254 Nguyễn Đình Đăng  Thư Nữ 20/10/2001 6/3 7.8  
40 255 Nguyễn Đắc Anh  Thư Nữ 30/11/2001 6/3 6  
41 279 Nguyễn Thị Minh  Trang Nữ 16/09/2001 6/3 7  
          HuÕ, ngµy 23 th¸ng 11 n¨m 2012
Thống kê: 8.0 --> 10 19         HIÖU TR­ëng
    5.0 --> 7.8 20          
    3.0 -->4.8 2          
    0 --> 2.8 0            Ths. Nguyễn Hữu Bi
    Tổng 41          
                 
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG              Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
               Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 5 Nguyễn Quốc  An Nam 09/05/2001 6/4 7  
2 10 Trần Vũ Kiều  Anh Nữ 14/06/2001 6/4 7.3  
3 23 Trần Quốc  Bảo Nam 20/05/2001 6/4 Vắng  
4 36 Phan Thế  Cường Nam 21/12/2001 6/4 6.8  
5 40 Nguyễn Hữu Thành  Đạt Nam 26/04/2001 6/4 7.5  
6 45 Nguyễn Thị Ngọc  Điệp Nữ 24/02/2001 6/4 7.3  
7 46 Lê Tự Hoàng  Đức Nam 02/11/2001 6/4 7.3  
8 49 Phạm Võ Kiều  Giang Nữ 11/02/2001 6/4 7  
9 56 Bùi Nguyên  Hạnh Nữ 24/05/2001 6/4 8.3  
10 58 Phan Thị Thu  Hiền Nữ 20/04/2001 6/4 6.3  
11 65 Lê Trung  Hiếu Nam 14/09/2001 6/4 9.3  
12 69 Nguyễn Nguyễn Nhật  Hoàng Nam 01/01/2001 6/4 7.3  
13 76 Đinh Hữu Tuấn  Hưng Nam 19/03/2001 6/4 8.5  
14 77 Hoàng  Hưng Nam 04/08/2001 6/4 7.3  
15 75 Lý Khánh  Hưng Nam 26/05/2001 6/4 6.8 .
16 92 Lê Văn Hoàng  Khiêm Nam 09/10/2001 6/4 6.5  
17 106 Lê Thị Mỹ  Linh Nữ 13/05/2001 6/4 6.3  
18 133 Trần Lam  Nghi Nữ 05/09/2001 6/4 5.5  
19 135 Trần Trọng  Nghĩa Nam 20/11/2001 6/4 8  
20 149 Nguyễn Hữu Đông  Nguyên Nam 03/09/2001 6/4 6.5  
21 177 Nguyễn Thị Bảo  Nhi Nữ 07/02/2001 6/4 8.3  
22 178 Phạm Lê Uyển  Nhi Nữ 01/09/2001 6/4 6.8  
23 188 Phạm Thị Yên  Như Nữ 24/03/2001 6/4 8  
24 208 Lê Thị Tú  Phương Nữ 29/05/2001 6/4 7.5  
25 207 Nguyễn Nguyên  Phương Nữ 21/11/2001 6/4 7  
26 216 Nguyễn Minh  Quân Nam 10/01/2001 6/4 9.5  
27 217 Lê Hữu Anh  Quân Nam 11/05/2001 6/4 8.3  
28 243 Nguyễn Lưu Xuân  Thảo Nữ 01/04/2001 6/4 6.8  
29 246 Trần Hà Bảo  Thi Nữ 10/01/2001 6/4 8  
30 256 Hoàng Anh  Thư Nữ 10/04/2001 6/4 9.8  
31 257 Nguyễn Ngọc Anh  Thư Nữ 25/07/2001 6/4 8.8  
32 258 Nguyễn Thị Anh  Thư Nữ 17/02/2001 6/4 8  
33 270 Phan Nhật  Tiến Nam 16/12/2001 6/4 9  
34 268 Trương Khắc Minh  Tiến Nam 24/02/2001 6/4 6.8  
35 269 Nguyễn Anh  Tiến Nam 25/06/2001 6/4 6.5  
36 273 Chế Quang Thanh  Toàn Nam 21/01/2001 6/4 9.3  
37 274 Võ Phú  Toàn Nam 19/02/2001 6/4 8.3  
38 291 Nguyễn Nhật  Trường Nam 10/06/2001 6/4 6.3  
39 296 Phạm Đức Vũ  Tuệ Nam 14/09/2001 6/4 7.5  
40 308 Nguyễn Hồng  Vân Nữ 18/08/2001 6/4 8.3  
41 316 Trương Bảo  Vy Nữ 05/11/2001 6/4 8.5  
          HuÕ, ngµy 23 th¸ng 11 n¨m 2012
Thống kê: 8.0 --> 10 17         HIÖU TR­ëng
    5.0 --> 7.8 23          
    3.0 -->4.8 0          
    0 --> 2.8 0            Ths. Nguyễn Hữu Bi
    Tổng 40          
                 
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG      Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
              Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 201 Lê Quốc Bảo  Phúc  Nam 03/11/2001 6/5 7.8  
2 11 Hoàng Dương Thụy  Anh Nữ 23/02/2001 6/5 8.5  
3 12 Bùi Quốc  Anh Nam 11/03/2001 6/5 7.8  
4 28 Nguyễn Khoa Gia  Cát Nam 24/11/2001 6/5 8.5  
5 31 Hoàng Mộc  Chi Nữ 24/05/2001 6/5 8  
6 41 Phan Quốc  Đạt Nam 11/01/2001 6/5 6.3  
7 66 Hà Văn  Hiếu Nam 25/08/2001 6/5 7.3  
8 111 Phan Quang Thành  Long Nam 09/01/2001 6/5 7.8  
9 114 Lê Kim Nhật  Minh Nam 20/06/2001 6/5 9.3  
10 116 Võ Nhật  Minh Nam 04/06/2001 6/5 8.5  
11 115 Lê Như  Minh Nam 21/11/2001 6/5 7.8  
12 123 Lê Thị Kiều  My Nữ 24/05/2001 6/5 6.8  
13 141 Phạm Trần Bá  Ngọc Nam 20/01/2001 6/5 9  
14 150 Hoàng Hạnh  Nguyên Nữ 14/04/2001 6/5 9  
15 151 Tống Thị Khánh  Nguyên Nữ 08/02/2001 6/5 6.3  
16 162 Hoàng Nguyễn Trọng  Nhân Nam 16/02/2001 6/5 9  
17 163 Nguyễn Ngọc  Nhân Nam 10/06/2001 6/5 8.3  
18 166 Nguyễn Bá  Nhật Nam 08/05/2001 6/5 4.5  
19 179 Nguyễn Hoàng Phương  Nhi Nữ 10/02/2001 6/5 6.3  
20 191 Nguyễn Dạ Thảo  Nhung Nữ 01/07/2001 6/5 8  
21 195 Nguyễn Thanh  Phong Nam 25/02/2001 6/5 7.3  
22 200 Phan Thị Hồng  Phúc Nữ 30/03/2001 6/5 8  
23 199 Nguyễn Minh Hoàng  Phúc Nam 06/09/2001 6/5 7.8  
24 209 Nguyễn Ngọc Minh  Phương Nữ 07/09/2001 6/5 5.8  
25 222 Huỳnh Nhật  Quang Nam 30/10/2001 6/5 6.8  
26 218 Nguyễn Anh  Quân Nam 18/04/2001 6/5 9.3  
27 230 Phan Ngọc  Sơn Nam 05/03/2001 6/5 8.3  
28 232 Trần Viết Tấn  Tài Nam 01/02/2001 6/5 7.5  
29 235 Lê Quang  Tấn Nam 05/01/2001 6/5 5.8  
30 266 Chế Công  Thuận Nam 15/02/2001 6/5 8.5  
31 260 Trần Ngọc Minh  Thư Nữ 06/10/2001 6/5 8.8  
32 259 Nguyễn Đình Anh  Thư Nữ 17/01/2001 6/5 7.3  
33 261 Nguyễn Lê Anh  Thư Nữ 01/08/2001 6/5 7.3  
34 267 Trần Thị Ánh  Tiên Nữ 01/01/2001 6/5 7.5  
35 271 Hồ Đình Hùng  Tiến Nam 06/08/2001 6/5 8.5  
36 275 Trần Tịnh  Toàn Nam 13/01/2001 6/5 7.5  
37 280 Hoàng Huyền  Trang Nữ 21/01/2001 6/5 9.5  
38 277 Phạm Thị Bảo  Trâm Nữ 26/01/2001 6/5 8.8  
39 297 Phan Thị Phương  Tuệ Nữ 14/06/2001 6/5 8.3  
40 299 Nguyễn Viết Thanh  Tùng Nam 18/06/2001 6/5 8.3  
41 303 Tống Thanh  Tuyền Nữ 22/05/2001 6/5 9.3  
42 300 Lê Vũ Cát  Tường Nữ 05/06/2001 6/5 6.8  
43 309 Hoàng Thị Khánh  Vân Nữ 23/05/2001 6/5 7.3  
Thống kê: 8.0 --> 10 21   HuÕ, ngµy 23 th¸ng 11 n¨m 2012
    5.0 --> 7.8 21                 HIÖU TR­ëng
    3.0 -->4.8 1          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 43             Ths. Nguyễn Hữu Bi
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG   Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 13 Nguyễn Đăng  Anh Nam 10/01/2001 6/6 8.8  
2 14 Ngô Phương Bảo  Anh Nữ 25/02/2001 6/6 6.3  
3 7 Tôn Nữ Hoài  Ân Nữ 01/03/2001 6/6 7.8  
4 19 Phạm Tường  Bách Nam 13/05/2001 6/6 5.5  
5 18 Phạm Lê  Bách Nam 13/05/2001 6/6 3.8  
6 24 Đặng Quốc  Bảo Nam 28/02/2001 6/6 7.3  
7 47 Lê Hoàng  Đức Nam 21/12/2001 6/6 6  
8 50 Nguyễn Hương  Giang Nữ 13/01/2001 6/6 6.3  
9 70 Chế Nam  Hoàng Nam 24/03/2001 6/6 5.5  
10 78 Nguyễn Hữu Nhật  Hưng Nam 12/03/2001 6/6 7.8  
11 97 Mai Xuân Tuấn  Kiệt Nam 10/09/2001 6/6 9.5  
12 98 Trần Hoàng Anh  Kiệt Nam 01/01/2001 6/6 8.5  
13 101 Nguyễn Duy  Lập Nam 11/12/2001 6/6 7  
14 117 Nguyễn Trần Nhật  Minh Nam 14/11/2001 6/6 8  
15 118 Hồ Hữu Yên  Minh Nữ 27/03/2001 6/6 8  
16 119 Trần Như Hiếu  Minh Nữ 27/08/2001 6/6 5.8  
17 124 Nguyễn Ngọc Huyền  My Nữ 30/09/2001 6/6 6.5  
18 152 Tống Phước Trung  Nguyên Nam 17/08/2001 6/6 8.5  
19 155 Nguyễn Trần Thảo  Nguyên Nữ 15/03/2001 6/6 8.3  
20 154 Nguyễn Cát  Nguyên Nữ 15/10/2001 6/6 7.5  
21 153 Đinh Lê Thảo  Nguyên Nữ 20/11/2001 6/6 5  
22 159 Nguyễn Minh Hải  Nguyệt Nữ 02/08/2001 6/6 8  
23 167 Hồ Văn Việt  Nhật Nam 09/07/2001 6/6 9  
24 168 Nguyễn Tấn  Nhật Nam 15/05/2001 6/6 5.5  
25 180 Trần Lê Phương  Nhi Nữ 04/03/2001 6/6 8.5  
26 181 Huỳnh Ngọc Phương  Nhi Nữ 11/06/2001 6/6 7.5  
27 196 Võ Hoàng Ngọc  Phú Nam 03/08/2001 6/6 8.5  
28 197 Lê Quang Đức  Phú Nam 02/02/2001 6/6 8.3  
29 211 Trần Hoài  Phương Nữ 20/01/2001 6/6 7.5  
30 210 Lê Quý  Phương Nam 19/03/2001 6/6 7  
31 220 Nguyễn Thanh Anh  Quân Nam 18/11/2001 6/6 8.8  
32 219 Nguyễn Viết Anh  Quân Nam 30/06/2001 6/6 5.3  
33 233 Nguyễn Phước Bảo  Tài Nam 12/01/2001 6/6 7.8  
34 238 Nguyễn Lê Trâm  Thanh Nữ 19/09/2001 6/6 7.8  
35 247 Nguyễn Quang Anh  Thi Nữ 23/08/2001 6/6 8.8  
36 248 Nguyễn Nữ Quỳnh  Thi Nữ 23/07/2001 6/6 8.3  
37 251 Trần Nguyễn Hữu  Thọ Nam 13/06/2001 6/6 6.5  
38 301 Phạm Nguyễn Cát  Tường Nữ 19/04/2001 6/6 7.8  
39 310 Trương Thị Hoàng  Vân Nữ 06/04/2001 6/6 6.8  
40 312 Trần Đỗ Quốc  Việt Nam 31/01/2001 6/6 8.8  
41 317 Tôn Nữ Cát  Vy Nữ 27/02/2001 6/6 9.5  
42 318 Lê Diệu Thảo  Vy Nữ 02/11/2001 6/6 7.3  
Thống kê: 8.0 --> 10 17   HuÕ, ngµy 23 th¸ng 11 n¨m 2012
    5.0 --> 7.8 24               HIÖU TR­ëng
    3.0 -->4.8 1          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 42          Ths. Nguyễn Hữu Bi
                 
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG               Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                  Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 6 Triệu  An Nam 02/07/2001 6/7 6.5  
2 15 Trần Đức  Anh Nam 26/10/2001 6/7 8.8  
3 16 Võ Thị Minh  Anh Nữ 06/04/2001 6/7 8.5  
4 25 Lê Duy  Bảo Nam 01/05/2001 6/7 5.5  
5 26 Đậu Nguyễn Thanh  Bình Nữ 15/10/2001 6/7 7.5  
6 43 Trần Tấn  Đạt Nam 22/01/2001 6/7 8  
7 42 Nguyễn Văn Thành  Đạt Nam 12/07/2001 6/7 7.3  
8 59 Bùi Nguyễn Minh  Hiền Nữ 07/02/2001 6/7 8  
9 84 Đoàn Đại Nhật  Huy Nam 06/07/2001 6/7 7.8  
10 83 Trần Đình Quang  Huy Nam 21/12/2001 6/7 6  
11 80 Đỗ Duy  Hưng Nam 02/10/2001 6/7 9  
12 79 Dương Phan Minh  Hưng Nam 29/05/2001 6/7 7.8  
13 96 Lê Tri Trung  Kiên Nam 15/11/2001 6/7 4.8  
14 99 Lý Thanh  Lâm Nam 20/04/2001 6/7 6.3  
15 128 Đặng Nguyễn Xuân  Nam Nam 23/02/2001 6/7 9.3  
16 142 Võ Thái Minh  Ngọc Nữ 26/11/2001 6/7 4.8  
17 156 Hồ Đăng Hạnh  Nguyên Nữ 08/08/2001 6/7 8.5  
18 160 Trương Quí Minh  Nhàn Nữ 15/07/2001 6/7 6.5  
19 183 Lê Nguyễn Châu  Nhi Nữ 16/01/2001 6/7 8.3  
20 182 Nguyễn Quý  Nhi Nữ 04/05/2001 6/7 6.8  
21 192 Lê Thị Cẩm  Nhung Nữ 20/06/2001 6/7 7.8  
22 193 Nguyễn Thị Cẩm  Nhung Nữ 24/04/2001 6/7 6.3  
23 189 Nguyễn Thị Quỳnh  Như Nữ 13/03/2001 6/7 8  
24 194 Trần Thị Phương  Oanh Nữ 24/01/2001 6/7 9  
25 198 Nguyễn Hoàng Quang  Phú Nam 13/02/2001 6/7 6.5  
26 227 Nguyễn Thảo  Quyên Nữ 18/05/2001 6/7 8.5  
27 240 Đỗ Quang  Thành Nam 06/05/2001 6/7 7  
28 237 Trương Minh  Thắng Nam 27/03/2001 6/7 7.3  
29 249 Hoàng Nguyễn Anh  Thi Nữ 22/02/2001 6/7 5  
30 252 Ngô Thị Hoàng  Thu Nữ 21/09/2001 6/7 8.5  
31 263 Nguyễn Vũ Bảo  Thư Nữ 02/12/2001 6/7 9  
32 262 Phan Nguyễn Anh  Thư Nữ 29/08/2001 6/7 6.5  
33 264 Lê Bùi Anh  Thư Nữ 14/05/2001 6/7 4.8  
34 272 Đào Thanh  Tiến Nam 24/10/2001 6/7 9  
35 282 Huỳnh Nguyễn Mỹ  Trang Nữ 25/01/2001 6/7 6.5  
36 281 Nguyễn La Khánh  Trang Nữ 07/08/2001 6/7 4  
37 284 Lưu Đức  Trí Nam 22/05/2001 6/7 8.3  
38 285 Đặng Trần Tuyết  Trinh Nữ 10/01/2001 6/7 7.8  
39 288 Lê Xuân  Trung Nam 14/06/2001 6/7 9.8  
40 295 Nguyễn Đăng  Tuấn Nam 29/10/2001 6/7 7.5  
41 306 Lê Nguyễn Nhã  Uyên Nữ 25/02/2001 6/7 8.3  
42 320 Đinh Hoàng Phương  Ý Nữ 10/01/2001 6/7 8  
Thống kê: 8.0 --> 10 18   HuÕ, ngµy 23 th¸ng 11 n¨m 2012
    5.0 --> 7.8 20               HIÖU TR­ëng
    3.0 -->4.8 4          
    0 --> 2.8 0          
    Tổng 42          Ths. Nguyễn Hữu Bi
                 
       SỞ GD&ĐT THỪA THIÊN HUẾ   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
   TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PƯƠNG             Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
              Năm học: 2012-2013          
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN ĐẠI SỐ 6
       
TT SBD              Họ và tên   GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 27 Võ Thị Ngọc  Cẩm Nữ 27/02/2001 6/8 9.5  
2 33 Nguyễn Đức Minh  Chính Nam 10/12/2001 6/8 7.5  
3 44 Nguyễn Bá Thành  Đạt Nam 07/10/2001 6/8 7.5  
4 52 Huỳnh Nhật  Hạ Nữ 09/06/2001 6/8 8.3  
5 60 Nguyễn Văn  Hiền Nam 22/09/2001 6/8 7.3  
6 68 Đặng Công  Hiếu Nam 06/12/2001 6/8 7.3  
7 67 Lê Nguyễn Trung  Hiếu Nam 29/10/2001 6/8 4.3  
8 71 Nguyễn Minh  Hoàng Nam 04/03/2001 6/8 8.3  
9 85 Nguyễn Nhật  Huy Nam 11/03/2001 6/8 9  
10 86 Hồ Văn Bảo  Huy Nam 01/04/2001 6/8 8.3  
11 87 Tôn Thất Quang  Khang Nam 01/11/2001 6/8 8.8  
12 88 Phạm Nguyên  Khang Nam 27/03/2001 6/8 8.3  
13 91 Đặng Ngọc  Khánh Nữ 02/09/2001 6/8 7.8  
14 93 Ngô Tri  Khiêm Nam 05/03/2001 6/8 6.5  
15 100 Nguyễn Hoàng  Lân Nam 30/07/2001 6/8 5  
16 107 Phạm Ngọc Khánh  Linh Nữ 16/06/2001 6/8 3.5  
17 108 Nguyễn Thị Bích  Loan Nữ 11/02/2001 6/8 5.8  
18 120 Nguyễn Hải Nhật  Minh Nam 05/12/2001 6/8 8.5  
19 121 Mai Hoàng Tuấn  Minh Nam 17/02/2001 6/8 7.5  
20 125 Tống Hoài  My Nữ 17/02/2001 6/8 8.5  
21 126 Phạm Ngọc  Mỹ Nữ 14/04/2001 6/8 3.8  
22 134 Lê Nguyễn Hoàng  Nghi Nữ 08/04/2001 6/8 9.5  
23 143 Lê Văn Bá  Ngọc Nam 27/07/2001 6/8 6.3  
24 157 Lê Hạnh  Nguyên Nữ 20/01/2001 6/8 9  
25 169 Lê Ngọc Minh  Nhật Nam 02/12/2001 6/8 8.3  
26 184 Nguyễn Bình Thảo  Nhi Nữ 10/07/2001 6/8 8.8  
27 185 Âu Thị Quỳnh  Nhi Nữ 17/03/2001 6/8 7.5  
28 212 Nguyễn Ngọc Khánh  Phương Nữ 11/02/2001 6/8 6  
29 226 Lê Đại  Quý Nam 25/04/2001 6/8 5.8  
30 229 Đỗ Ngọc Khánh  Quỳnh Nữ 03/09/2001 6/8 5.5  
31 234 Ngô Văn Quốc  Tài Nam 10/05/2001 6/8 8.8  
32 241 Nguyễn Đại  Thành Nam 14/04/2001 6/8 7.3  
33 242 Đỗ Phú  Thành Nam 10/04/2001 6/8 7.3  
34 265 Nguyễn Vũ Minh  Thư Nữ 16/07/2001 6/8 8.3  
35 283 Phạm Thị Thùy  Trang Nữ 19/03/2001 6/8 8.3  
36 286 Hoàng Nguyễn Anh  Trúc Nữ 27/02/2001 6/8 8  
37 289 Huỳnh Bách Thành  Trung Nam 30/07/2001 6/8 8.3  
38 290 Phạm Bá Nguyên  Trung Nam 19/05/2001 6/8 5.8  
39 294 Hồ Thị Ngọc  Nữ 17/09/2001 6/8 7.8  
40 302 Lưu Cát  Tường Nữ 06/04/2001 6/8 6.3  
41 313 Hoàng Trọng  Vinh Nam 10/02/2001 6/8 9.5