Logo & Name
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Thành phố Huế
Điện thoại: +84 54 3846159 - Email: thcs.ntp@thuathienhue.edu.vn
Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner Banner
  • Tư liệu dạy & học
  • Học tập của học sinh

Kết quả điểm kiểm tra 1 tiết môn Toán 8 sắp xếp theo thang điểm 10 học kì 1 năm học 2012-2013 (01/12/2012)

     SỞ GD & ĐT THỪA THIÊN HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TRI PHƯƠNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
                  Năm học 2012-2013            
                 
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN TOÁN 8
                 
TT SBD Họ và tên    GT Ngày sinh Lớp Điểm Ghi chú
1 281 Phan Thị Cẩm NỮ 11/03/1999 8/1 10  
2 287 Ngô Lê Bảo Trân NỮ 04/03/1999 8/5 9.8  
3 212 Lê Huy Quang NAM 08/06/1999 8/5 9.8  
4 227 Phan Nhật Tân NAM 16/02/1999 8/4 9.5  
5 191 Hoàng Bảo Phương NỮ 22/01/1999 8/3 9.5  
6 164 Phan Thị Dạ Ngọc NỮ 24/05/1999 8/8 9.5  
7 145 Lý Văn Minh NAM 08/02/1999 8/8 9.5  
8 72 Trương Đông Hưng NAM 10/11/1999 8/3 9.5  
9 55 Hồ Ngọc Vĩnh Hân NAM 10/11/1999 8/8 9.5  
10 23 Nguyễn Quốc Cường NAM 12/03/1999 8/4 9.5  
11 25 Lê Bình Phương Châu NỮ 28/07/1999 8/4 9.5  
12 274 Huỳnh Thị Khánh Tiên NỮ 11/05/1999 8/1 9.3  
13 254 Nguyễn Thị Phương Thảo NỮ 02/06/1999 8/4 9.3  
14 209 Phan Vũ Thiện Quang NAM 24/05/1999 8/4 9.3  
15 171 Phan Đình Nguyện NAM 21/10/1999 8/5 9.3  
16 138 Huỳnh Thế Minh NAM 19/11/1999 8/4 9.3  
17 113 Nguyễn Hy Hoài Lâm NAM 01/06/1999 8/4 9.3  
18 43 Phan Nguyễn Mỹ Duyên NỮ 02/05/1999 8/6 9.3  
19 285 Nguyễn Hồ Bảo Trân NỮ 29/09/1999 8/4 9  
20 286 Bùi Quý Bảo  Trân NỮ 20/03/1999 8/5 9  
21 280 Trương Văn Ngọc Tiến NAM 08/03/1999 8/5 9  
22 239 Nguyễn Vũ Anh Thư NỮ 26/02/1999 8/6 9  
23 268 Võ Văn Quốc Thịnh NAM 07/08/1999 8/3 9  
24 269 Nguyễn Quang Thịnh NAM 19/06/1999 8/5 9  
25 247 Nguyễn Văn Thành NAM 14/12/1999 8/2 9  
26 186 Nguyễn Phương Nhi NỮ 22/09/1999 8/7 9  
27 177 Hoàng Lê Trọng Nhật NAM 27/05/1999 8/4 9  
28 165 Hồ Thảo Nguyên NỮ 10/03/1999 8/1 9  
29 154 Phạm Thanh Nga NỮ 16/05/1999 8/5 9  
30 127 Lê Bùi Khánh Linh NỮ 24/09/1999 8/6 9  
31 22 Trần Văn Công NAM 09/04/1999 8/8 9  
32 298 Nguyễn Việt Hải Triều  NAM  23/10/1999 8/1 9  
33 229 Hoàng Ngọc Cát Tường NỮ 20/05/1999 8/2 8.8  
34 232 Võ Nhật Tường NAM 11/02/1999 8/6 8.8  
35 297 Nguyễn Đắc Phát Triệu NAM 26/04/1999 8/8 8.8  
36 289 Lê Đình Quý Trân NỮ 23/05/1999 8/7 8.8  
37 236 Nguyễn Hoàng Anh Thư NỮ 20/10/1999 8/4 8.8  
38 264 Đào Thị Mai Thanh NỮ 31/05/1999 8/5 8.8  
39 192 Phan Thị Nguyên Phương NỮ 15/09/1999 8/3 8.8  
40 183 Trần Thị Tuyết Nhi NỮ 12/01/1999 8/3 8.8  
41 185 Nguyễn Thị ái Nhi NỮ 08/02/1999 8/4 8.8  
42 176 Lê Thanh Minh Nhật NAM 16/01/1999 8/3 8.8  
43 172 Nguyễn Thanh Nguyệt NỮ 26/08/1999 8/7 8.8  
44 163 Hồ Như Ngọc NỮ 30/12/1999 8/8 8.8  
45 135 Nguyễn Tâm Anh Minh NAM 19/08/1999 8/2 8.8  
46 141 Hồ Tấn Minh NAM 25/02/1999 8/5 8.8  
47 73 Trần Sĩ Hưng NAM 25/02/1999 8/3 8.8  
48 80 Trần Mạnh Hoàng NAM 11/01/1999 8/5 8.8  
49 52 Trương Hữu Minh Đức NAM 09/11/1999 8/8 8.8  
50 44 Trần Hữu Kỳ Duyên NỮ 13/05/1999 8/6 8.8  
51 313 Trần Thị Khánh Vân NỮ 14/04/1999 8/6 8.5  
52 290 Hồ Bảo Trân NỮ 30/05/1999 8/8 8.5  
53 283 Lê Thị Huyền Trâm NỮ 10/03/1999 8/4 8.5  
54 245 Phạm Thị Minh Thư NỮ 22/02/1999 8/8 8.5  
55 271 Nguyễn Thu Thuỷ NỮ 08/08/1999 8/4 8.5  
56 273 Trương Thị Thanh Thuỷ NỮ 01/05/1999 8/7 8.5  
57 263 Phan Phước Thọ NAM 01/08/1999 8/8 8.5  
58 266 Nguyễn Thị Anh Thi NỮ 09/01/1999 8/7 8.5  
59 252 Hà Phương Thảo NỮ 27/05/1999 8/1 8.5  
60 223 Lê Văn Sỹ NAM 04/08/1999 8/6 8.5  
61 222 Huỳnh Bá Quỳnh Sang NỮ 19/04/1999 8/5 8.5  
62 218 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh NỮ 23/01/1999 8/7 8.5  
63 219 Nguyễn Minh Quý NỮ 12/10/1999 8/3 8.5  
64 216 Nguyễn Tiến Quang NAM 06/01/1999 8/8 8.5  
65 197 Nguyễn Trần Khánh Phương NỮ 28/06/1999 8/7 8.5  
66 199 Trần Hữu Phước NAM 29/08/1999 8/6 8.5  
67 202 Nguyễn Minh Phúc NAM 09/03/1999 8/2 8.5  
68 184 Bùi Dương Hải Nhi NỮ 13/01/1999 8/4 8.5  
69 178 Hồ Nguyễn Quang Nhật NAM 14/03/1999 8/5 8.5  
70 180 Nguyễn Minh Nhật NAM 04/08/1999 8/8 8.5  
71 174 Mai Lê Khánh Nhàn NỮ 09/08/1999 8/4 8.5  
72 166 Hồ Đăng Khôi Nguyên NAM 05/10/1999 8/3 8.5  
73 159 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc NỮ 05/07/1999 8/5 8.5  
74 152 Trần Phước Kim Ngân NỮ 08/08/1999 8/8 8.5  
75 140 Phan Nguyễn Ngọc Minh NAM 03/01/1999 8/4 8.5  
76 50 Nguyễn Việt Anh Đức NAM 24/02/1999 8/1 8.5  
77 49 Phan Thị Tâm Đan NỮ 03/10/1999 8/8 8.5  
78 19 Lê Xuân Bách NAM 24/05/1999 8/7 8.5  
79 114 Trương Minh  Lộc  NAM 13/03/1999 8/2 8.5  
80 300 Trần Hữu Anh Trung NAM 12/01/1999 8/5 8.3  
81 303 Lê Minh Trí NAM 27/04/1999 8/4 8.3  
82 284 Trần Nguyễn Nhật Trân NỮ 26/08/1999 8/1 8.3  
83 282 Nguyễn Đức Ngọc Toàn NAM 20/02/1999 8/7 8.3  
84 235 Võ Ngọc Anh Thư NỮ 28/07/1999 8/3 8.3  
85 243 Nguyễn Cao Lãm Thư NỮ 12/12/1999 8/8 8.3  
86 265 Nguyễn Thị Minh Thi NỮ 23/07/1999 8/6 8.3  
87 248 Đoàn Nhật Thành NAM 07/06/1999 8/7 8.3  
88 249 Hoàng Xuân Thành NAM 18/06/1999 8/7 8.3  
89 251 Văn Nhật Thành NAM 10/05/1999 8/8 8.3  
90 221 Huỳnh Hải Sơn NAM 23/01/1999 8/6 8.3  
91 208 Nguyễn Đình Bảo Nhật Quang NAM 08/02/1999 8/3 8.3  
92 214 Trần Văn Quang NAM 20/09/1999 8/5 8.3  
93 193 Nguyễn Thanh Phương NỮ 06/09/1999 8/5 8.3  
94 195 Nguyễn Thị Tâm Phương NỮ 06/12/1999 8/6 8.3  
95 203 Đoàn Quang Bảo Phúc NAM 23/01/1999 8/4 8.3  
96 204 Nguyễn Ngọc Bảo Phúc NAM 06/07/1999 8/4 8.3  
97 188 Dương Thị Kiều Oanh NỮ 02/01/1999 8/2 8.3  
98 173 Võ Thành Nhân NAM 18/01/1999 8/6 8.3  
99 175 Phan Thị Thanh Nhã NỮ 12/06/1999 8/1 8.3  
100 153 Ngô Việt Nga NỮ 05/01/1999 8/3 8.3  
101 142 Võ Khánh Minh NỮ 25/11/1999 8/6 8.3  
102 108 Trương Ngọc Anh Khoa NAM 08/06/1999 8/5 8.3  
103 56 Lê Thái Ngọc Hương NỮ 17/11/1999 8/5 8.3  
104 71 Nguyễn Khoa Hưng NAM 18/11/1999 8/1 8.3  
105 75 Mai Quang Hưng NAM 21/08/1999 8/6 8.3  
106 86 Nguyễn Đức Quốc Huy NAM 21/05/1999 8/3 8.3  
107 90 Nguyễn Quốc Huy NAM 29/09/1999 8/5 8.3  
108 91 Phạm Đức Nguyên Huy NAM 28/02/1999 8/5 8.3  
109 92 Trần Tấn Huy NAM 29/04/1999 8/5 8.3  
110 93 Trương Quang Huy NAM 16/12/1999 8/6 8.3  
111 94 Đinh Viết Anh Huy NAM 26/05/1999 8/7 8.3  
112 78 Phạm Nguyên Tuyên Hoàng NAM 09/03/1999 8/3 8.3  
113 77 Hoàng Phan Diệu Hoài NỮ 09/01/1999 8/5 8.3  
114 70 Trần Hữu Hiếu NAM 28/11/1999 8/7 8.3  
115 64 Đặng Hồng Hạnh NỮ 02/01/1999 8/6 8.3  
116 39 Lê Phương Duy NAM 07/04/1999 8/1 8.3  
117 9 Nguyễn Thị Tú Anh NỮ 13/05/1999 8/3 8.3  
118 312 Nguyễn Châu Phương Uyên NỮ 18/01/1999 8/6 8  
119 299 Lê Minh Trung NAM 20/03/1999 8/3 8  
120 238 Tôn Nữ Bảo Thư NỮ 16/03/1999 8/5 8  
121 272 Phạm Thị Bích Thuỷ NỮ 16/01/1999 8/4 8  
122 261 Nghiêm Quốc Thạnh NAM 08/01/1999 8/6 8  
123 201 Nguyễn Quang Phúc NAM 05/12/1999 8/1 8  
124 181 Nguyễn Phan Uyên Nhi NỮ 07/10/1999 8/1 8  
125 168 Phạm Hạnh Nguyên NỮ 07/08/1999 8/5 8  
126 158 Trần Nguyễn Khánh Ngọc NỮ 10/12/1999 8/3 8  
127 137 Cao Hữu Minh NAM 03/07/1999 8/3 8  
128 111 Nguyễn Hàn Mạnh Kiệt NAM 20/04/1998 8/7 8  
129 99 Phạm Đăng Lương Khánh NỮ 18/12/1999 8/2 8  
130 40 Trần Quang Duy NAM 07/07/1999 8/1 8  
131 35 Phan Anh Dũng NAM 17/12/1999 8/8 8  
132 33 Nguyễn Ngọc Khánh Diễm NỮ 10/05/1999 8/7 8  
133 7 Lê Mai Anh NỮ 11/07/1999 8/3 8  
134 16 Thái Quang Nhật Anh NỮ 10/04/1999 8/8 8  
135 309 Võ Thành  Tín  NAM 24/10/1999 8/8 8  
136 296 Hoàng Ngọc ái Trinh NỮ 27/09/1999 8/6 7.8  
137 294 Hoàng Lê Lam Tranh NỮ 19/04/1999 8/4 7.8  
138 291 Nguyễn Trần Ngọc Trang NỮ 08/03/1999 8/2 7.8  
139 279 Trần Đình Tiến NAM 23/04/1999 8/3 7.8  
140 242 Lê Hoàng Minh Thư NỮ 03/08/1999 8/8 7.8  
141 210 Hoàng Vũ Nhật Quang NAM 10/03/1999 8/5 7.8  
142 187 Phan Nguyễn Uyển Nhi NỮ 20/03/1999 8/7 7.8  
143 167 Hồ Đắc Nguyên NAM 24/01/1999 8/5 7.8  
144 83 Nguyễn Thị Xuân Hoa NỮ 28/01/1999 8/4 7.8  
145 69 Nguyễn Hà Hiến NAM 24/10/1999 8/8 7.8  
146 63 Hồ Hoàng Mỹ Hạnh NỮ 27/06/1999 8/5 7.8  
147 51 Phan Lê Hợp Đức NAM 03/06/1999 8/7 7.8  
148 31 Nguyễn Văn Chiến NAM 10/01/1999 8/3 7.8  
149 26 Nguyễn Thị Minh Châu NỮ 21/07/1999 8/4 7.8  
150 27 Nguyễn ái Bảo Châu NỮ 07/06/1999 8/7 7.8  
151 8 Nguyễn Hồ Hoàng Anh NỮ 17/05/1999 8/3 7.8  
152 15 Nguyến Đắc Kiều Anh NỮ 09/10/1999 8/8 7.8  
153 270 Trần Quang  Thịnh  NAM 01/08/1999 8/2 7.8  
154 301 Lê Minh Trí NAM 01/06/1999 8/2 7.5  
155 302 Nguyễn Hoàng Minh Trí NAM 04/03/1999 8/3 7.5  
156 259 Lê Công Thắng NAM 25/11/1999 8/7 7.5  
157 246 Hà Xuân Thăng NAM 30/04/1999 8/6 7.5  
158 157 Huỳnh Thị Thuý Ngọc NỮ 08/06/1999 8/3 7.5  
159 162 Phạm Nguyễn Như Ngọc NỮ 27/08/1999 8/7 7.5  
160 136 Nguyễn Cẩm Bình Minh NỮ 16/01/1999 8/2 7.5  
161 126 Đặng Phương Thuỳ Linh NỮ 14/11/1999 8/3 7.5  
162 132 Võ Thị Thảo Linh NỮ 12/07/1999 8/8 7.5  
163 87 Nguyễn Anh Huy NAM 01/04/1999 8/4 7.5  
164 95 Võ Tự Quang Huy NAM 07/07/1999 8/7 7.5  
165 96 Nguyễn Quang Huy NAM 08/03/1999 8/8 7.5  
166 66 Đoàn Anh Hùng NAM 12/02/1999 8/2 7.5  
167 32 Lê Thị Thuỳ Dương NỮ 06/05/1999 8/3 7.5  
168 6 Lê Bá Quang Anh NAM 16/07/1999 8/3 7.5  
169 2 Đặng Châu An NỮ 04/08/1999 8/4 7.5  
170 310 Hoàng Vũ Tâm Uyên NỮ 29/04/1999 8/3 7.3  
171 311 Nguyễn Ngọc Phương Uyên NỮ 21/12/1999 8/4 7.3  
172 233 Nguyễn Trương Minh Thư NỮ 19/11/1999 8/2 7.3  
173 262 Nguyễn Tất Thiên Thọ NAM 28/02/1999 8/3 7.3  
174 217 Trần Thị Hải Quỳnh NỮ 16/03/1999 8/6 7.3  
175 196 Trần Thị Như Phương NỮ 21/10/1999 8/6 7.3  
176 205 Ngô Hồng Phúc NAM 25/06/1999 8/6 7.3  
177 170 Trần Đình Trung Nguyên NAM 26/08/1999 8/6 7.3  
178 151 Trần Kim Ngân NỮ 19/08/1999 8/6 7.3  
179 88 Trần Dương Huy NAM 13/08/1999 8/4 7.3  
180 54 Nghiêm Tú Minh Hằng NỮ 04/06/1999 8/1 7.3  
181 61 Huỳnh Tường Hảo NỮ 31/10/1999 8/5 7.3  
182 34 Nguyễn Văn Dũng NAM 21/11/1999 8/7 7.3  
183 38 Nguyễn Thị Phương Dung NỮ 26/07/1999 8/7 7.3  
184 21 Võ Thế Công NAM 02/08/1999 8/1 7.3  
185 4 Ngô Châu Quỳnh Anh NỮ 19/05/1999 8/1 7.3  
186 11 Nguyễn Lê Quang Anh NAM 21/06/1999 8/6 7.3  
187 231 Nguyễn Thị Cát Tường NỮ 13/07/1999 8/5 7  
188 306 Trần Thị Thanh Tuyền NỮ 09/12/1999 8/4 7  
189 277 Huỳnh Xuân Tùng NAM 18/04/1999 8/6 7  
190 293 Vũ Minh Trọng NAM 12/05/1999 8/7 7  
191 288 Trần Ngọc Bảo Trân NỮ 12/04/1999 8/5 7  
192 240 Nguyễn Khánh Thư NỮ 27/03/1999 8/7 7  
193 224 Đinh Công Tánh NAM 06/03/1999 8/1 7  
194 189 Trần Thị Bích Phương NỮ 11/02/1999 8/1 7  
195 194 Trần Nguyễn Uyên Phương NỮ 23/08/1999 8/5 7  
196 118 Phùng Diệu Linh NỮ 30/01/1999 8/1 7  
197 120 Lê Thị Diệu Linh NỮ 04/03/1999 8/2 7  
198 123 Nguyễn Minh Hoàng Linh NỮ 10/06/1999 8/2 7  
199 124 Trần Mai Khánh Linh NỮ 08/11/1999 8/2 7  
200 125 Trần Thị Nhật Linh NỮ 19/11/1999 8/2 7  
201 130 Nguyễn Thị Nhật Linh NỮ 04/12/1999 8/8 7  
202 102 Hồ Thị Bảo Khánh NỮ 12/02/1999 8/8 7  
203 65 Nguyễn Vĩnh Hùng NAM 03/05/1999 8/1 7  
204 79 Nguyễn Duy Huy Hoàng NAM 09/09/1999 8/4 7  
205 45 Hồ Minh Đạt NAM 01/11/1999 8/3 7  
206 20 Trương Quý Gia Bảo NỮ 09/12/1999 8/2 7  
207 5 Dương Đoàn Quỳnh Anh NỮ 19/11/1999 8/3 7  
208 13 Hà Tuấn Anh NAM 07/12/1999 8/7 7  
209 146 Nguyễn Thị Diệu  Minh  NỮ 13/09/1999 8/2 7  
210 305 Lê Hoàng Minh Trí NAM 28/04/1999 8/6 6.8  
211 244 Nguyễn Trần Minh Thư NỮ 26/10/1999 8/8 6.8  
212 250 Nguyễn Thị Minh Thành NỮ 03/05/1999 8/8 6.8  
213 122 Nguyễn Đăng Khánh Linh NỮ 23/01/1999 8/2 6.8  
214 116 Phan Khánh Liên NỮ 28/07/1999 8/3 6.8  
215 98 Lâm Quốc Khánh NAM 29/05/1999 8/2 6.8  
216 89 Lê Vũ Minh Huy NAM 07/04/1999 8/5 6.8  
217 47 Hoàng Công Bảo Đạt NAM 21/05/1999 8/8 6.8  
218 14 Phạm Tiến Anh NAM 29/10/1999 8/7 6.8  
219 17 Hoàng Hà Mỹ Á NỮ 05/06/1999 8/3 6.8  
220 295 Phan Thị Mỹ Trinh NỮ 09/02/1999 8/4 6.5  
221 275 Nguyễn Thuỷ Tiên NỮ 19/10/1999 8/5 6.5  
222 213 Nguyễn Nhật Quang NAM 28/12/1999 8/5 6.5  
223 182 Nguyễn Thục  Nhi NỮ 24/08/1999 8/1 6.5  
224 97 Lê Thị Diệu Huyền NỮ 17/12/1999 8/6 6.5  
225 82 Võ Xuân Mai Hoàng NỮ 02/07/1999 8/8 6.5  
226 62 Nguyễn Đoàn Nhật Hạ NỮ 15/08/1999 8/3 6.5  
227 24 Tôn Thất Phú Cường NAM 30/08/1999 8/4 6.5  
228 234 Trần Ngọc Minh Thư NỮ 30/11/1999 8/3 6.3  
229 255 Trần Thị Minh Thảo NỮ 05/03/1999 8/4 6.3  
230 207 Doãn Đức Minh Quân NAM 06/08/1999 8/7 6.3  
231 156 Trần Hồng Ngọc NỮ 14/12/1999 8/2 6.3  
232 161 Nguyễn Thị Bảo Ngọc NỮ 17/03/1999 8/6 6.3  
233 58 Hoàng Ngọc Khánh NỮ 26/04/1999 8/8 6.3  
234 46 La Dương Phúc Đạt NAM 28/04/1999 8/3 6.3  
235 41 Hứa Thị Khánh Duyên NỮ 21/05/1999 8/2 6.3  
236 276 Nguyễn Ngọc Hạ Tiên NỮ 07/11/1999 8/8 6  
237 228 Nguyễn Việt Anh Tài NAM 24/02/1999 8/1 6  
238 169 Phan Thị Thanh Nguyên NỮ 01/01/1999 8/6 6  
239 150 Hoàng Thị Mỹ Ngân NỮ 02/12/1999 8/1 6  
240 121 Ngô Trần Phương Linh NỮ 30/01/1999 8/2 6  
241 128 Trần Thị Khánh Linh NỮ 19/11/1999 8/7 6  
242 131 Phan Lê Nhật Linh NỮ 03/08/1999 8/8 6  
243 112 Dương Thành Lâm NAM 15/07/1998 8/4 6  
244 110 Trần Phan Mỹ Kiên NỮ 28/09/1999 8/8 6  
245 106 Phan Ngọc Anh Khoa NAM 30/06/1999 8/4 6  
246 12 Nguyễn Như Nguyên Anh NỮ 02/09/1999 8/6 6  
247 225 Trần Thị Quỳnh Tâm NỮ 25/05/1999 8/6 5.8  
248 139 Phạm Quang Minh NAM 20/07/1999 8/4 5.8  
249 53 Nguyễn Thị Hương Giang NỮ 01/07/1999 8/1 5.8  
250 3 Hồ Thị Thiên An NỮ 13/04/1999 8/7 5.8  
251 315 Hoàng Hạ Vy NỮ 18/09/1999 8/7 5.5  
252 314 Đặng Hoa Vinh NAM 06/04/1999 8/2 5.5  
253 220 Dương Tạ Phương Quyên NỮ 10/12/1999 8/7 5.5  
254 200 Nguyễn Duy Phúc NAM 07/11/1999 8/1 5.5  
255 48 Trần Hữu Đạt NAM 30/09/1999 8/8 5.5  
256 28 Nguyễn Vũ Bảo Châu NỮ 16/09/1999 8/8 5.5  
257 18 Nguyễn Thị Minh Ánh NỮ 26/08/1999 8/4 5.5  
258 278 Trần Đức Tùng NAM 13/09/1999 8/8 5.3  
259 292 Hà Đào Kiều Trang NỮ 16/11/1999 8/7 5.3  
260 155 Phan Như Ngọc NỮ 19/03/1999 8/2 5.3  
261 117 Nguyễn Hoàng Nhật Linh NỮ 02/07/1999 8/1 5.3  
262 85 Hoàng Văn Quang Huy NAM 13/12/1999 8/3 5.3  
263 57 Phạm Thiên NỮ 23/05/1999 8/1 5.3  
264 304 Trương Minh Trí NAM 14/02/1999 8/5 5  
265 190 Đặng Ngọc Phương NAM 25/01/1999 8/2 5  
266 198 Hồ Duy Phương NAM 01/07/1999 8/8 5  
267 104 Lê Viết Khoa NAM 25/03/1999 8/2 5  
268 101 Bùi Trương Kim Khánh NỮ 12/03/1999 8/7 5  
269 36 Nguyễn Lê Hạnh Dung NỮ 24/09/1999 8/1 5  
270 241 Tôn Nữ Minh Thư NỮ 09/12/1999 8/7 4.8  
271 160 Nguyễn Lê Bảo Ngọc NỮ 23/06/1999 8/6 4.8  
272 149 Hoàng Nhật Nam NAM 24/02/1999 8/7 4.8  
273 144 Nguyễn Hoàng Minh NAM 18/04/1999 8/7 4.8  
274 115 Nguyễn Danh Lập NAM 08/04/1999 8/6 4.8  
275 256 Hoàng Phương Thảo NỮ 08/02/1999 8/8 4.5  
276 134 Nguyễn Hiếu Minh NỮ 04/07/1999 8/1 4.5  
277 133 Hoàng Trọng Cảnh Long NAM 21/05/1999 8/8 4.5  
278 81 Lê Bá Nguyễn Hoàng NAM 04/02/1999 8/6 4.5  
279 59 Đào Ngọc Hải NAM 04/04/1999 8/2 4.5  
280 29 Phan Quỳnh Châu NỮ 05/11/1999 8/8 4.5  
281 316 Trương Mẫn Vy NỮ 22/10/1999 8/7 4.3  
282 147 Nguyễn Thị Diệu Mỹ NỮ 25/05/1999 8/8 4.3  
283 100 Phạm Đình Mỹ Khánh NỮ 01/01/1999 8/6 4.3  
284 42 Hồ Lê Mỹ Duyên NỮ 25/08/1999 8/5 4.3  
285 308 Nguyễn Bảo Tín NAM 03/11/1999 8/5 4  
286 257 Dương Bá Thắng NAM 09/09/1999 8/2 4  
287 226 Phan Đình Nhật Tân NAM 12/03/1999 8/4 4  
288 103 Nguyễn Ngọc Diên Khanh NỮ 23/05/1999 8/1 4  
289 68 Hồ Thị Thu Hiền NỮ 05/05/1999 8/1 4  
290 10 Nguyễn Thị Quỳnh Anh NỮ 25/03/1999 8/5 4  
291 260 Trần Quang Thạnh NAM 01/08/1999 8/2 3.8  
292 60 Nguyễn Minh Hải NAM 20/07/1999 8/4 3.8  
293 307 Võ Lê Bảo Tín NAM 20/10/1999 8/2 3.5  
294 148 Đinh Văn Xuân Nam NAM 09/02/1999 8/1 3.5  
295 143 Hoàng Trần Nhật Minh NAM 06/02/1999 8/7 3.5  
296 129 Trần Thị Thuỳ Linh NỮ 05/12/1999 8/7 2.5  
297 119 Huỳnh Nhật Linh NỮ 10/05/1999 8/2 2.3  
298 230 Trần Quang Tường NAM 02/06/1999 8/4 Vắng  
299 237 Nguyễn Ngọc Anh Thư NỮ 29/04/1999 8/5 Vắng  
300 267 Trương Minh Thi NỮ 12/02/1999 8/8 Vắng  
301 258 Võ Bá Minh Thắng NAM 01/06/1999 8/6 Vắng  
302 253 Tôn Nữ Phương Thảo NỮ 13/10/1999 8/2 Vắng  
303 206 Trần Nguyễn Anh Quân NAM 19/10/1999 8/4 Vắng  
304 211 Huỳnh Công Quang NAM 19/04/1999 8/5 Vắng  
305 215 Lê Như Quang NAM 13/01/1999 8/6 Vắng  
306 179 Phạm Minh Nhật NAM 16/12/1999 8/7 Vắng  
307 109 Nguyễn Xuân  Kiên NAM 17/11/1999 8/3 Vắng  
308 105 Nguyễn Đăng Khoa NAM 16/04/1999 8/3 Vắng  
309 107 Nguyễn Trần Phương Khoa NAM 05/09/1999 8/5 Vắng  
310 74 Nguyễn Gia Hưng NAM 25/10/1999 8/5 Vắng  
311 84 Hoàng Phạm Quang Huy NAM 15/05/1999 8/1 Vắng  
312 67 Nguyễn Đình Tuấn Hùng NAM 17/12/1999 8/3 Vắng  
313 37 Nguyễn Thuỳ Dung NỮ 25/05/1999 8/4 Vắng  
314 30 Hồ Đắc Thanh Chương NAM 28/03/1999 8/4 Vắng  
315 1 Nguyễn Văn Năng An NAM 11/02/1999 8/2 Vắng  
316 76 Phùng Hữu  Hoà  NAM 10/07/1999 8/6 Vắng  
          Huế, ngày  30 tháng 11 năm 2012
                    HIỆU TRƯỞNG  
                 
                 
                Ths. Nguyễn Hữu Bi